Chân dung là gì?
Chân dung (Portrait / Likeness) dưới góc độ pháp lý và quyền nhân thân là hình ảnh tái hiện đặc điểm ngoại hình của một cá nhân cụ thể thông qua hội họa, nhiếp ảnh, điêu khắc hoặc các phương tiện kỹ thuật số khác, được pháp luật bảo hộ quyền sở hữu cá nhân nghiêm ngặt nhằm chống lại hành vi sử dụng trái phép vì mục đích thương mại.
Chân dung 在现代民法学与知识产权规管语境下,并非仅指艺术创作中的人像表现,而是指通过摄影、绘画、雕塑、数字多媒体等物理媒介,可确切识别特定自然人外部面部特征及体貌形态的视觉载体。任何自然人均依法享有对自身外部形象进行控制、专有使用并排斥他人非法侵犯的法定人格权。在汉语民法典、肖像权纠纷审判与娱乐法务术语中,规范定名为“肖像”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 肖像 / 肖像权 / 形象权 (Xiàoxiàng / Xiàoxiàngquán / Xíngxiàngquán) |
| Tiếng Trung phồn thể | 肖像 / 肖像權 / 形象權 |
| Tiếng Anh | Portrait / Likeness Right of publicity / Right of portrait |
* Chụp ảnh chân dung
肖像摄影 / Xiàoxiàng shèyǐng
* Tượng chân dung
肖像雕塑 / Xiàoxiàng diāosù
Ví dụ tiếng Trung về Chân dung

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Làm bài tập xếp câu 183 - Luyện dịch tiếng Trung; Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Bạn làm bài nhé!未经明星本人书面授权,擅自将含有其肖像的照片用于商业广告宣传,属于典型的侵犯肖像权行为,应当承担赔偿损失的法律责任。
Hành vi tự ý sử dụng hình ảnh có chứa chân dung của ngôi sao để quảng cáo thương mại khi chưa được sự ủy quyền bằng văn bản của chính họ là hành vi vi phạm quyền chân dung điển hình, và phải chịu trách nhiệm pháp lý bồi thường thiệt hại.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 肖像权侵权损害赔偿 (Xiàoxiàngquán qīnquán sǔnhài pèicháng) – Bồi thường thiệt hại vi phạm quyền hình ảnh chân dung.
- 恶意AI换脸与深伪技术 (È’yì AI huànliǎn yǔ shēnwěi jìshù) – Công nghệ Deepfake và hoán đổi khuôn mặt bằng AI với ý đồ xấu.
- 肖像许可使用合同 (Xiàoxiàng xǔkě shǐyòng hétóng) – Hợp đồng cấp phép sử dụng hình ảnh chân dung (Likeness licensing agreement).
- 可识别性审查标准 (Kě shíbiéxìng shěnchá biāozhǔn) – Tiêu chuẩn thẩm định tính khả năng nhận diện danh tính (Identifiability test).
- 合理使用免责条款 (Hélǐ shǐyòng miǎnzé tiáokuǎn) – Điều khoản miễn trách nhiệm đối với hành vi sử dụng hợp pháp (Fair use exceptions).
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Quyền Chân dung
Bản chất luật học dân sự của quyền chân dung là sự kết hợp giữa quyền nhân thân phi tài sản và quyền khai thác giá trị kinh tế của hình ảnh cá nhân. Điểm cấu thành cốt lõi của một hành vi xâm phạm chân dung không còn phụ thuộc vào việc “có mục đích vị lợi hay không” theo các án lệ pháp lý hiện đại, mà chỉ cần có hành vi sử dụng khi chưa được sự đồng ý của chủ thể và hình ảnh đó có khả năng nhận dạng chính xác cá nhân đó trong mắt công chúng.
Với sự phát triển của công nghệ số, phạm vi của thuật ngữ này đã mở rộng từ ảnh chụp truyền thống sang các mô hình 3D, nhân vật ảo, và cấu trúc dữ liệu quét khuôn mặt sinh trắc học. Mọi hành vi cắt ghép, bôi nhọ hoặc sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để mô phỏng chân dung của người khác nhằm mục đích trục lợi, quảng cáo ẩn ý, hoặc bôi nhọ danh dự đều bị coi là cấu thành vi phạm nghiêm trọng và bị xử lý bằng các chế tài phạt tiền, buộc gỡ bỏ và công khai xin lỗi trên các phương tiện truyền thông.
该权利的法理逻辑,构建于人格尊严绝对性与个人形象商业价值财产权的两栖属性。现代民法典穿透式审判体系确立了“不以营利目的为侵权唯一抗辩要件”的裁判原则;只要实施了非授权占有、公开或处理行为,且该媒介载体具备公认的“可识别性”,即依法推定侵权成立。在智能化数字生态中,该概念已从传统的二维静态摄影拓展至三维数字建模、虚拟分身(Avatar)以及面部生物识别特征特征数据集。任何通过技术手段实施恶意剪辑、AI重构或深伪技术(Deepfake)对他人面部外在进行变造、商业暗示乃至名誉贬损的行为,均在司法上被认定认定构成人格权侵害,面临停止侵害、消除影响、恢复名誉及惩罚性损害赔偿的民事司法联锁制裁。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Chân dung” trong thực tế
Trong thực tiễn ký kết hợp đồng đại sứ thương hiệu của các tập đoàn, giải quyết các vụ kiện tụng bản quyền ngành giải trí, hoặc quản lý an toàn dữ liệu thông tin cá nhân trên mạng xã hội, tài liệu về quyền chân dung đòi hỏi câu chữ chặt chẽ để phân định rõ phạm vi sử dụng. Khi dịch thuật các tài liệu như Hợp đồng quảng cáo và đại diện hình ảnh ngôi sao,
Đơn khởi kiện đòi bồi thường vi phạm bản quyền hình ảnh, hay Thỏa thuận bảo mật thông tin sinh trắc học Trung – Việt, dịch thuật viên phải dịch chính xác các thuật ngữ pháp lý để bảo vệ quyền lợi cốt lõi của các bên tham gia ký kết.
在泛娱乐产业跨国艺人经纪代理合同签署、跨国品牌代言人形象授权规管,以及大型互联网平台隐私合规审计实务中,此类名词涉及高度敏感的人格权与财产权交互边界。在编译中越双语《肖像权商业独占许可使用协议》、网络侵权诉讼民事起诉状及面部生物识别信息安全合规声明时,编译团队必须精准对仗侵权损害法定计算基准、人格不容侵犯权等法理用语,严密区分肖像所有权、肖像作品著作权与肖像权本身的三重权利壁垒,以确保文书在跨境司法裁判或商业仲裁中具备无可指摘的法律效力,规避因术语混淆导致的授权溢出或维权请求被部分驳回的法律风险。
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại phạm vi bảo hộ và hành vi liên quan (按权利让渡与侵权表现性质的精细分类): Khoa học pháp lý phân định: Quyền chân dung nhân thân phi thương mại (精神权利属性的肖像权), Quyền khai thác thương mại hình ảnh (具有财产利益的形象权 / Commercialization right), Hành vi làm nhục biến dạng chân dung (丑化/歪曲他人肖像行为) và Hành vi chiếm đoạt sử dụng bất hợp pháp (非法擅自使用行为).
Thuật ngữ hợp đồng và tố tụng xử lý tranh chấp (合同合规与诉讼对抗技术术语): Khi hỗ trợ luật sư giải quyết vụ án, biên dịch viên cần nắm chắc: Điều khoản loại trừ quyền sử dụng công cộng (新闻报道合理使用豁免), Phạm vi lãnh thổ cấp phép sử dụng hình ảnh (肖像授权地域及期限范围), Tiền phí tác quyền hình ảnh (肖像许可使用费 / Royalties), Hành vi xúc phạm danh dự thông qua hình ảnh (通过肖像损害名誉权) 和下架删除侵权链接 (Yêu cầu gỡ bỏ và xóa các đường link vi phạm – Takedown order).
Ứng dụng chuyển ngữ trong ngành an ninh mạng và dữ liệu AI (Cybersecurity and Artificial Intelligence Regulation): Việc tích lũy các thuật ngữ bổ trợ như Dữ liệu đặc trưng khuôn mặt (人脸特征敏感个人信息), Thẩm định thuật toán hoán đổi khuôn mặt (换脸算法安全评估), Sử dụng hình ảnh không vì mục đích thương mại (非营利性学术合理使用) giúp dịch thuật viên hoàn thành chính xác các tài liệu chính sách bảo mật ứng dụng công nghệ cao và luật an ninh mạng quốc tế.

