Thước Ni-vô tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Thước Ni-vô là gì?

Thước Ni-vô (hay còn gọi là thước thủy) là một dụng cụ đo lường cầm tay dùng để xác định góc nghiêng hoặc kiểm tra độ thăng bằng của các bề mặt theo phương ngang và phương thẳng đứng. Cấu tạo cơ bản của thước bao gồm một hoặc nhiều ống thủy tinh chứa dung dịch lỏng và một bọt khí nhỏ; khi bọt khí nằm chính giữa các vạch đánh dấu, bề mặt đó được xác định là hoàn toàn thăng bằng.

Thước Ni-vô是指一种用于确定倾斜角度或检查表面水平及垂直平衡的手持式测量工具。该工具的基本构造包括一个或多个含有液体和微小气泡的玻璃管;当气泡位于刻度线正中央时,则确定该表面完全平衡。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Thước Ni-vô tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 水平仪 (shuǐ píng yí)
繁體字 水平儀
English: Spirit level / Bubble level

1000 từ ngành SX NỘI THẤT tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 水平仪

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 16/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

木工在安装柜子之前,会先用水平仪检查地面是否平整。
Thợ mộc trước khi lắp đặt tủ sẽ dùng thước Ni-vô để kiểm tra xem mặt đất có bằng phẳng hay không.
Before installing cabinets, the carpenter will use a spirit level to check if the ground is level.

Từ vựng liên quan

  • 气泡 – Bọt khí (Bubble)
  • 垂直 – Thẳng đứng (Vertical)
  • 倾斜度 – Độ nghiêng (Slope/Tilt)
  • 激光水平仪 – Máy cân bằng laser
  • 校准 – Hiệu chuẩn (Calibration)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Thước Ni-vô cơ (手动水平仪) sử dụng bọt khí vật lý để đo, đơn giản và không cần nguồn điện.

Máy cân bằng laser (激光水平仪) phát ra các tia sáng để xác định cốt cao độ trên diện rộng, phù hợp cho công trình lớn.

Thước góc (角尺) dùng để đo góc vuông 90 độ, khác với thước Ni-vô tập trung vào độ thăng bằng so với trọng lực.

Cụm từ thường đi kèm với 水平仪

  • 高精度水平仪 – Thước Ni-vô độ chính xác cao
  • 数显水平仪 – Thước thủy hiển thị số
  • 水平仪读数 – Cách đọc chỉ số thước thủy
  • 水平仪支架 – Giá đỡ máy cân bằng
  • 多功能水平仪 – Thước Ni-vô đa năng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Kìm gấp nếp tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của thước Ni-vô

Thước Ni-vô thường được làm từ hợp kim nhôm, nhựa ABS hoặc gỗ để đảm bảo độ bền và trọng lượng nhẹ. Đặc điểm quan trọng nhất là tính chính xác tuyệt đối của ống thủy (vial); ống thủy này phải được gắn cố định và bảo vệ chống va đập. Thước có nhiều kích thước từ 20cm đến hơn 2m để phù hợp với nhiều loại bề mặt cần đo khác nhau. Nhiều loại thước hiện đại còn tích hợp nam châm để hít chặt vào các bề mặt kim loại, giúp người thợ rảnh tay khi làm việc.

水平仪通常由铝合金、ABS塑料或木材制成,以确保耐用且轻便。最重要的特点是水准管(vial)的绝对准确性;该水准管必须固定安装并具有防撞保护。尺子有从20厘米到2米以上的多种尺寸,以适应不同的测量表面。许多现代水平仪还集成了磁铁,以便牢固吸附在金属表面上,使工人在作业时能够腾出手来。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Cốc đong tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Trong xây dựng, thước Ni-vô là vật bất ly thân khi xây tường, ốp lát gạch hoặc lắp đặt khung cửa.

Trong trang trí nội thất, nó giúp treo tranh ảnh, kệ sách và lắp đặt thiết bị điện tử gia dụng (như tivi, máy giặt) được cân đối, thẩm mỹ.

Ngoài ra, trong cơ khí chế tạo, các loại thước thủy độ chính xác cực cao được dùng để lắp đặt máy móc công nghiệp hạng nặng, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và không bị rung lắc do lệch tâm.

在建筑施工中,水平仪是砌牆、贴砖或安装门框时不可或缺的工具。在室内装饰中,它有助于使挂画、书架和家电(如电视、洗衣机)的安装保持平衡美观。此外,在机械制造中,极高精度的水平仪用于安装重型工业设备,确保设备运行稳定,不会因偏心而产生震动。

Cờ lê và cần xiết lực tiếng Trung là gì?

Kính thợ lặn tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận