Bảo quản ở nhiệt độ thường là gì?
Bảo quản ở nhiệt độ thường (Room temperature storage) là phương pháp lưu trữ hàng hóa, thực phẩm hoặc dược phẩm trong điều kiện môi trường tự nhiên mà không cần đến các thiết bị làm lạnh chuyên dụng.
Thông thường, nhiệt độ này dao động trong khoảng từ 15°C đến 25°C, tùy thuộc vào quy chuẩn của từng quốc gia hoặc yêu cầu cụ thể của nhà sản xuất. Đây là hình thức bảo quản phổ biến nhất đối với các loại hàng hóa khô, đồ đóng hộp và một số loại thuốc không yêu cầu chuỗi cung ứng lạnh.
Bảo quản ở nhiệt độ thường 常温条件下保存是指将产品存放在不经过人工调节温度的自然环境条件下。在物流与仓储标准中,“常温”通常指 10°C 至 30°C 之间的环境,但严格的医药标准可能要求在 20°C 左右。对于跨境贸易中的产品说明书翻译,准确界定“常温”与“阴凉”(Cool storage)的区别至关重要。若翻译不准确,可能导致产品在运输过程中变质,进而引发贸易纠纷或法律责任。因此,在技术文档中,明确标注具体的摄氏度范围是确保产品合规性的核心要点。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 常温保存 (Chángwēn bǎocún) |
| Tiếng Trung phồn thể | 常溫保存 |
| Tiếng Anh | Room temperature storage Ambient temperature storage |
500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Bảo quản ở nhiệt độ thường

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?本产品可在常温条件下保存,请避免阳光直射。
Sản phẩm này có thể bảo quản ở điều kiện nhiệt độ thường, vui lòng tránh ánh nắng trực tiếp.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 避光保存 (Bìguāng bǎocún) – Bảo quản tránh ánh sáng.
- 阴凉处 (Yīnliáng chù) – Nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 20°C).
- 保质期 (Bǎozhìqī) – Hạn sử dụng / Thời hạn bảo quản.
- 冷藏 (Lěngcáng) – Bảo quản lạnh (2°C – 8°C).
- 通风干燥 (Tōngfēng gānzào) – Thông gió và khô ráo.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Bảo quản ở nhiệt độ thường
Đặc điểm chính của bảo quản ở nhiệt độ thường là tính kinh tế cao do không tốn chi phí vận hành thiết bị làm lạnh. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về độ ẩm và độ thông thoáng của kho bãi để tránh nấm mốc hoặc oxy hóa.
Trong lĩnh vực thực phẩm, các sản phẩm được bảo quản ở nhiệt độ thường thường phải trải qua quy trình tiệt trùng hoặc có bao bì kín (như đồ hộp, túi chân không) để đảm bảo thời gian sử dụng dài mà không cần đến tủ lạnh.
常温保存 的技术特征在于其对环境湿度的敏感性。虽然不需要电力制冷,但在热带气候(如越南)或夏季,所谓的“常温”往往超出了产品耐受范围。因此,在仓储管理中,常配合“干燥”(Desiccation)与“避光”(Shielding from light)共同实施。在翻译国际质量认证文件(如ISO或GMP)时,必须精准区分“常温”、“冷藏”与“冷冻”的术语边界,并注明具体的温控范围,以确保供应链环节中的作业指导书(SOP)能够得到正确执行。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng của Bảo quản ở nhiệt độ thường trong thực tế
Trong thực tế, thông tin về bảo quản ở nhiệt độ thường xuất hiện trên hầu hết bao bì sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG), nhãn thuốc và các hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế. Việc hiểu rõ thuật ngữ này giúp người tiêu dùng sử dụng sản phẩm an toàn và các doanh nghiệp logistic tối ưu hóa phương thức vận tải.
Đối với dịch thuật chuyên ngành dược phẩm hoặc hóa chất, việc chuyển ngữ chính xác các chỉ dẫn bảo quản là bắt buộc để đảm bảo hoạt tính của thành phần bên trong không bị biến đổi theo thời gian.
常温保存应用 广泛涵盖了食品加工、医药仓储及化工贸易等多个行业。在跨境电商(特别是从中越进口商品)时,包装上的储藏说明直接关系到产品的通关检疫与售后质量。针对不同产品的热敏性(Heat sensitivity),翻译时需注意补充如“存放于阴凉通风处”等配套短语。准确的术语转换有助于双方企业在订货合同中明确损耗责任归属,维护公平的贸易往来。
Báo cáo kiểm nghiệm tiếng Trung là gì?

