Cải bó xôi là gì?
Cải bó xôi (Spinach), còn có tên gọi khác là rau chân vịt hoặc rau bẹ chùm, là một loại rau thuộc họ Dền, có nguồn gốc từ khu vực Trung Á và Tây Nam Á. Đây là loại thực phẩm nổi tiếng với hàm lượng dinh dưỡng cực cao, chứa nhiều sắt, canxi, vitamin A, C, K và các chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Cải bó xôi thường được sử dụng trong các món xào, nấu canh, làm salad hoặc nước ép bổ dưỡng, đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh và phòng ngừa bệnh tật.
Cải bó xôi 菠菜(学名:Spinacia oleracea)是一种在亚洲特别是中越餐饮文化中极具代表性的绿叶蔬菜。由于其丰富的铁质与叶酸含量,菠菜常被誉为“营养模范生”。在农业生产与食品出口领域,菠菜的品种改良、有机种植标准以及农药残留检测是技术文档翻译的核心。对于从事农产品贸易的翻译人员而言,准确识别不同产区的品种名称(如“圆叶菠菜”与“尖叶菠菜”)以及对应的加工工艺(如冷冻干燥、脱水加工)是确保贸易信息精准传递的基础。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 菠菜 (Bōcài) |
| Tiếng Trung phồn thể | |
| Tiếng Anh | Spinach Spinacia oleracea |
500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Cải bó xôi

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?菠菜含有大量的铁质,对预防贫血很有帮助。
Cải bó xôi chứa hàm lượng sắt rất lớn, rất có ích cho việc phòng ngừa bệnh thiếu máu.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 有机蔬菜 (Yǒujī shūcài) – Rau hữu cơ.
- 叶酸 (Yèsuān) – Axit folic.
- 脱水菠菜 (Tuōshuǐ bōcài) – Cải bó xôi sấy khô.
- 农药残留 (Nóngyào cánliú) – Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
- 速冻加工 (Sùdòng jiāgōng) – Chế biến cấp đông nhanh.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Cải bó xôi
Cải bó xôi là loại rau ưa khí hậu mát mẻ, phát triển tốt nhất vào mùa đông hoặc tại các vùng cao nguyên. Thân rau giòn, lá có màu xanh đậm, bề mặt nhẵn hoặc hơi xoăn tùy giống. Về mặt hóa sinh, cải bó xôi chứa một lượng nhỏ axit oxalic, chất này có thể tạo cảm giác hơi chát nhẹ trên mặt lưỡi và ảnh hưởng đến sự hấp thụ canxi nếu không được chế biến đúng cách (ví dụ: nên chần sơ trước khi xào).
Chính vì tính giàu dưỡng chất nhưng dễ biến tính nhiệt, kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch (như làm lạnh sơ bộ hoặc đóng gói khí điều chỉnh) là yếu tố sống còn trong chuỗi cung ứng rau sạch.
菠菜 的生物学特征表现为不耐高温且对光照周期敏感。在园艺学研究中,研究人员通常关注其抽薹期(Bolting period)的控制,以延长采收季节。在进出口检验检疫(CIQ)实务中,针对菠菜的亚硝酸盐含量与微生物指标有严格标准。翻译此类农业合规文档时,需精准对接各国食品安全法典中的术语。
准确的专业翻译不仅能反映产品的营养价值,还能协助企业在跨境冷链运输环节中制定更为科学的损耗预案,确保农产品在国际市场上的竞争力。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng của Cải bó xôi trong thực tế
Trong thực tế, cải bó xôi không chỉ giới hạn trong gian bếp gia đình mà còn được ứng dụng mạnh mẽ trong ngành công nghiệp thực phẩm chức năng và mỹ phẩm nhờ chiết xuất giàu diệp lục và chất chống oxy hóa. Tại Việt Nam, cải bó xôi ngày càng phổ biến trong các thực đơn Eat Clean và dinh dưỡng trẻ em.
Việc hiểu rõ các thuật ngữ tiếng Trung liên quan đến quy trình canh tác và chế biến cải_bó xôi sẽ giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản Việt – Trung dễ dàng tiếp cận công nghệ hạt giống tiên tiến và các tiêu chuẩn khắt khe về nông sản sạch từ thị trường Trung Quốc.
菠菜应用 涵盖了新鲜冷链、冷冻蔬菜加工、粉体提取物及母婴膳食等多个细分领域。随着大健康产业的兴起,菠菜提取物在绿色天然色素及抗氧化制剂中的应用也日益广泛。在进行跨境电商产品策划或农业项目投资咨询时,准确的术语对标有助于双方在品种授权、分级标准(Grade standards)及质量验收环节达成高效共识。
欢迎访问我们的术语平台,深入了解更多关于植物学、农艺学及食品科学领域的专业词汇翻译。

