Cái móc chìa khóa tiếng Trung là gì?

 

 

Cái móc chìa khóa là gì?

Cái móc chìa khóa (Keychain/Keyring) là một vật dụng nhỏ được dùng để xâu chuỗi các chìa khóa lại với nhau nhằm mục đích dễ dàng quản lý và tránh thất lạc. Ngoài chức năng thực dụng, móc chìa khóa còn là một phụ kiện trang trí thể hiện cá tính hoặc là vật phẩm quà tặng phổ biến.

Chúng được sản xuất từ nhiều chất liệu khác nhau như kim loại, nhựa, da hoặc cao su, thường đi kèm với các hình dáng và biểu tượng đa dạng.

Cái móc chìa khóa 钥匙挂(通常也称为钥匙扣或钥匙圈)是指一种用来连接钥匙和各类装饰品的小型物件。在礼品贸易与配饰制造行业中,钥匙挂的设计不仅要考虑实用性,还要兼顾审美与品牌宣传功能。随着市场的细分,钥匙挂已衍生出多功能产品,如集成了开瓶器、小型手电筒或定位器等功能的智能挂件。在处理此类产品的跨境电商翻译时,准确描述挂钩的材质(如锌合金、硅胶)以及工艺(如珐琅、雕刻)是吸引潜在买家及确保产品说明准确的关键。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Cái móc chìa khóa tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 钥匙挂 / 钥匙扣 (Yàoshi guà / Yàoshi kòu)
Tiếng Trung phồn thể 鑰匙掛 / 鑰匙扣
Tiếng Anh Keychain / Keyring
Key holder

500 từ vựng ngành in tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Cái móc chìa khóa

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 16/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

我新买了一个可爱的卡通钥匙挂送给我的朋友。
Tôi vừa mới mua một cái móc chìa khóa hình hoạt hình đáng yêu để tặng cho bạn mình.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 不锈钢 (Bùxiùgāng) – Thép không gỉ (inox).
  • 硅胶 (Guījiāo) – Silicon.
  • 锌合金 (Xīn héjīn) – Hợp kim kẽm.
  • 礼品定制 (Lǐpǐn dìngzhì) – Đặt làm quà tặng theo yêu cầu.
  • 挂钩 (Guàgōu) – Cái móc / Khóa móc.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Cái móc chìa khóa

Đặc điểm nổi bật nhất của móc chìa khóa là sự đa dạng về kiểu dáng và tính ứng dụng cao trong cuộc sống hàng ngày. Chúng có kết cấu gồm hai phần chính: phần vòng móc (thường làm bằng kim loại có tính đàn hồi cao) và phần trang trí.

Trong lĩnh vực sản xuất quà tặng doanh nghiệp, móc chìa khóa thường được in ấn logo hoặc thông tin thương hiệu bằng công nghệ khắc laser hoặc dập nổi da để tăng độ bền và sự tinh tế cho sản phẩm.

钥匙挂 的技术特点主要体现在连接结构的耐用性与表面处理工艺上。为了防止长期频繁使用造成的磨损或腐蚀,高品质的钥匙挂多采用电镀工艺(如镀镍或镀金)。在工业设计语境下,钥匙挂不仅要满足便携性,还要通过人性化的防脱落设计确保钥匙的安全。翻译此类技术规格时,必须精准区分不同种类的锁定机制,例如“登山扣”、“弹簧扣”或“螺纹扣”,以便为用户提供清晰的使用指导并准确传达产品的工艺水准。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng của Cái móc chìa khóa trong thực tế

Trong thực tế, móc chìa khóa không chỉ được sử dụng cá nhân mà còn là công cụ Marketing hiệu quả của các thương hiệu xe máy, ô tô, bất động sản hoặc du lịch. Việc nắm vững thuật ngữ này giúp các doanh nghiệp trong ngành quà tặng dễ dàng tìm kiếm nguồn hàng, thương thảo hợp đồng sản xuất với các xưởng gia công lớn tại Trung Quốc.

Ngoài ra, trên các sàn thương mại điện tử quốc tế, việc mô tả chính xác chất liệu và tính năng của móc chìa khóa sẽ giúp sản phẩm tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu.

钥匙挂应用 广泛渗透于日常生活的各个角落,并逐渐成为一种社交名片和纪念礼品。在处理从中越边境贸易或跨境物流相关的单据翻译时,需注意对“促销赠品”与“奢侈挂件”在术语分级上的差异。随着智能科技的发展,集成了近场通信(NFC)或防丢蓝牙芯片的钥匙挂也日益普及,这要求翻译人员具备跨领域的知识储备,以确保在技术更新迭代中能提供准确的术语对标。

欢迎访问我们的专业词库,了解更多关于轻工贸易与个人配饰领域的专业词汇翻译。

Đèn lồng tiếng Trung là gì?

Túi chườm tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận