Vết keo là gì?
Vết keo hay vết keo thừa (Glue residue / Glue stains) là hiện tượng lượng chất kết dính bị tràn, lem hoặc đọng lại ngoài ý muốn trên bề mặt bán thành phẩm hoặc thành phẩm trong quá trình quét keo, phun keo công nghiệp, cấu thành một dạng lỗi ngoại quan cần được xử lý làm sạch.
Vết keo 是指在工业组装、鞋帽箱包打样、针织成衣后道整烫或电子元器件点胶点胶工艺中,因黏合剂涂覆过量、施压不均或刮胶工序缺失,导致多余的胶水溢出、残留并固化于工件表面的外观缺陷现象。该残留物不仅直接破坏成品的宏观视觉质感,更可能引发后续表层喷涂或丝印层间附着力失效。在汉语高精益生产与质量控制(QC)术语中,通常规范表述为“胶迹”、“溢胶”或“残留胶迹”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 胶迹 / 溢胶 / 残留胶迹 (Jiāojì / Yìjiāo / Cánliú jiāojì) |
| Tiếng Trung phồn thể | 膠跡 / 溢膠 / 殘留膠跡 |
| Tiếng Anh | Glue residue / Glue stains Excessive glue / Glue squeeze-out |
500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Vết keo

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
出货前品质检验员必须逐一核对鞋底接缝处是否存在严重的溢胶和胶迹缺陷。
Trước khi xuất hàng, nhân viên kiểm tra chất lượng (QC) phải đối chiếu từng chiếc một xem tại vị trí mối nối đế giày có tồn tại lỗi tràn keo và vết keo nghiêm trọng hay không.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 外观缺陷 (Wàiguān quēxiàn) – Lỗi ngoại quan / Lỗi bề mặt bên ngoài sản phẩm.
- 面料溢胶 (Miànliào yìjiāo) – Hiện tượng tràn keo / Lem keo trên mặt vải.
- 除胶剂 / 脱胶剂 (Chújiāojì / Tuōjiāojì) – Dung dịch tẩy keo / Dung dịch rã keo chuyên dụng.
- 表面清洁度 (Biǎomiàn qīngjiédù) – Độ sạch của bề mặt phôi sản phẩm.
- 不良品率 (Bùliángpǐnlǜ) – Tỷ lệ hàng lỗi / Tỷ lệ phế phẩm.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Vết keo
Bản chất lý hóa và phương pháp xử lý cơ học đối với vết keo phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc polymer của chất kết dính nền (như keo nhiệt dẻo polyurethan, keo nến nóng chảy hot-melt hay keo gốc cao su tổng hợp).
Vết keo hình thành do sự sai lệch của áp lực vòi phun, dung sai lượng keo cài đặt trên máy tự động hoặc do thao tác ép dán thủ công quá tay của công nhân hiện trường. Dưới góc độ quản lý chất lượng (QC), vết keo thô không chỉ làm giảm giá trị thương mại do mất thẩm mỹ ngoại quan, mà đối với các linh kiện điện tử bo mạch, vết keo lem dính vào tiếp điểm cơ khí còn có nguy cơ gây cách điện ngoài ý muốn dẫn đến đoản mạch hệ thống.
Để triệt tiêu vết keo mà không làm tổn hại đến bề mặt vật liệu gốc như màng da hay lớp mạ anode, xưởng sản xuất phải kiểm soát chặt chẽ nồng độ của dung môi gốc este trong dung dịch tẩy rửa tẩy vết bẩn.
该外观缺陷的物理化学物理性状与清洗消除工艺,完全取决于黏合剂本身的聚合物基体结构(如聚氨酯热塑性胶水、EVA热熔胶或合成橡胶基胶粘剂)。胶迹的动态成因通常指向自动点胶机气压波动、喷嘴涂布出胶量参数设定超标、或一线工人在贴合工序中夹持力矩过载。在现代质量管理(QC)科学中,粗糙的胶迹不仅直接诱发成品表观良率下滑,在精密集成电路与硬件组装领域,溢出的胶迹一旦覆盖至导电触点,极易构筑微观绝缘层进而引发电气屏蔽故障。为了在彻底剥离固化胶迹的同时不破坏原生的皮革晶面或铝合金阳极氧化层,制程技术人员必须对清洗剂中酯类溶剂的挥发速率与溶胀极性实施精细化配比控制。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Vết keo” trong thực tế
Trong thực tiễn kiểm toán xưởng sản xuất giày da xuất khẩu, giám định nghiệm thu lô hàng may mặc theo tiêu chuẩn AQL (Giới hạn chất lượng chấp nhận) hay thiết lập cẩm nang xử lý sự cố dây chuyền lắp ráp điện tử FDI, lỗi vết_keo là hạng mục tranh chấp phổ biến giữa nhà máy và đối tác thu mua nước ngoài.
Khi xử lý biên dịch báo cáo tỷ lệ phế phẩm hàng tuần, bảng phân tích nguyên nhân lỗi (8D Report) hay tiêu chuẩn nghiệm thu ngoại quan sản phẩm (Cosmetic Inspection Standard) Trung – Việt, dịch thuật viên cần định danh chính xác trạng thái của vết_keo để phòng kỹ thuật đưa ra phương án cải tiến khuôn hoặc đồ gá.
Việc xử lý triệt để vết_keo thừa ngay khâu bán thành phẩm là căn cứ kỹ thuật tối quyết để QA ký lệnh cho phép đóng gói nhập kho thành phẩm.
在现代化外资出口鞋类代工、服装成衣依循AQL(接收质量限)执行第三方全检、以及电子制造(EMS)车间不良率攻关的工程实务中,胶迹残留构成了客诉索赔的高发诱因。在互译中越双语周度制程良率看板、质量纠正措施报告(8D报告)或外观检验标准(SOP)等硬性文档时,译员对该缺陷精细化状态的标准化翻译(如精确区分“轻微渗胶”与“严重堆胶痕迹”),直接决定了中外工程师对模具改修或治具设计的纠偏方向。在线消除半成品表面的多余胶迹,是品质保证(QA)工程师下达成品包装下线放行指令的判定底线技术判据。
Chất pha loãng tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại mức độ lỗi keo theo tiêu chuẩn kiểm phẩm (按质检缺陷等级精细分类): Trong cẩm nang SOP của QC, lỗi về keo được mô tả bằng nhiều sắc thái: Tràn keo nhẹ (轻微溢胶 – Thường thuộc loại Lỗi nhẹ Minor), Vết keo ố vàng (胶水发黄迹 – Do quá nhiệt hoặc keo biến tính, thuộc Lỗi nặng Major), Thiếu keo / Không dính keo (缺胶 / 漏胶) và Vết keo khô cứng làm hỏng bề mặt vải (胶水固化拉伤面料).
Công nghệ xử lý và vật tư tẩy keo (去胶制程相关工艺术语): Khi biên dịch quy trình làm sạch, dịch thuật viên cần nắm chắc các công cụ như Súng phun cồn làm sạch vết keo (酒精去胶喷枪), Khăn lau không bụi (无尘布), Dung môi n-Hexane tẩy keo ngành giày (洗网水 / 白电油) và Máy mài chổi cao su đánh vết keo (生胶片打磨机).
Ứng dụng chuyển ngữ kiểm soát lỗi chuyền may/giày: Việc tích lũy tốt các thuật ngữ bổ trợ như Độ bám dính ban đầu (初粘力), Thời gian khô bề mặt (表干时间), Độ bền bong tróc (剥离强度), Trực quan cảm quan (目视检测) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ dịch hiện trường phân xưởng rập mẫu và xử lý lỗi kỹ thuật may.

