Suy dinh dưỡng tiếng Trung là gì?

 

 

Suy dinh dưỡng là gì?

Suy dinh dưỡng (Malnutrition) là tình trạng bệnh lý tế bào xảy ra do sự mất cân bằng giữa lượng chất dinh dưỡng cung cấp và nhu cầu cần thiết của cơ thể, dẫn đến sự thiếu hụt hoặc thừa thãi năng lượng, protein cùng các vi chất, gây suy giảm chức năng sinh lý và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất.

Suy dinh dưỡng 是指由于摄入营养素与机体代谢生理生化需求之间存在相对或绝对不平衡,进而引发的一种细胞级与全身性病理生理状态。该概念在广义上包含因摄入不足导致的营养缺乏症,及摄入过载导致的肥胖与营养过剩,但在临床实务中多指由能量-蛋白质缺乏及微量营养素缺乏引致的机体结构和功能受损。在汉语临床医学、发育儿科学、公共卫生流行病学与膳食营养治疗学标准术语中,规范定名为“营养不良”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Suy dinh dưỡng tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm营养不良 / 蛋白质-能量营养不良 / 营养缺乏症

(Yíngyǎng bùliáng / Dànbáizhì-néngliàng yíngyǎng bùliáng / Yíngyǎng quēfázhèng)

Tiếng Trung phồn thể營養不良 / 蛋白質-能量營養不良 / 營養缺乏症
Tiếng AnhMalnutrition
Protein-energy malnutrition (PEM) / Nutritional deficiency

Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Suy dinh dưỡng

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 06/06/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

长期摄入单一或低质量的蛋白质,会导致儿童发生重度蛋白质-能量营养不良,临床上表现为消瘦、水肿及免疫功能低下。
Việc liên tục dung nạp protein đơn điệu hoặc chất lượng kém sẽ dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng thể protein – năng lượng nặng ở trẻ em, biểu hiện lâm sàng là còi cọc, phù thũng và suy giảm chức năng miễn dịch.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 发育迟缓与消瘦 (Fāyù chíhuǎn yǔ xiāoshòu) – Thể thấp còi (Stunting) và thể gầy còm (Wasting).
  • 微量营养素缺乏症 (Wēiliàng yíngyǎngsù quēfázhèng) – Tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng (Micronutrient deficiency).
  • 重度急性营养不良 (Zhòngdù jíxìng yíngyǎng bùliáng) – Suy dinh dưỡng cấp tính nặng (Severe Acute Malnutrition – SAM).
  • 治疗性食品与肠内营养 (Zhìliáoxìng shípǐn yǔ chángnèi yíngyǎng) – Thực phẩm điều trị và liệu pháp dinh dưỡng nội đường ruột.
  • 体质指数与儿童生长曲线 (Tǐzhì zhǐshù yǔ értóng shēngzhǎng qūxiàn) – Chỉ số khối cơ thể (BMI) và biểu đồ đường cong tăng trưởng của trẻ em.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Tình trạng Suy dinh dưỡng bệnh lý

Bản chất sinh hóa và cơ chế bệnh lý của suy dinh dưỡng được phân định dựa trên sự thiếu hụt các hợp chất đại lượng (macronutrients) hoặc vi lượng (micronutrients). Biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng nhất thường gặp ở nhi khoa là suy dinh dưỡng thể teo đét (Marasmus) – do thiếu hụt toàn bộ năng lượng, và thể phù (Kwashiorkor) – đặc trưng bởi tình trạng thiếu protein nghiêm trọng dù cơ thể vẫn được nạp carbohydrate, dẫn đến giảm áp suất keo huyết tương và tràn dịch đa màng.

Về mặt tế bào, khi rơi vào trạng thái đói khát dinh dưỡng kéo dài, cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế tự thực (autophagy) để phân hủy mô cơ cơ bản nhằm duy trì lượng đường huyết thiết yếu cho hoạt động của não và tim. Trong can thiệp lâm sàng, việc tái bổ sung dinh dưỡng đột ngột cho bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng phải được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt theo phác đồ từng bước nhằm tránh hội chứng nuôi ăn lại (Refeeding Syndrome), một biến chứng rối loạn điện giải cấp tính nguy hiểm có thể gây suy tim và tử vong lập tức.

该病理状态的生化机制与靶器官损伤,深刻依赖于宏量营养素与微量营养素的缺乏矩阵。儿科临床诊断学将重度缺乏症严格划分为消瘦型(Marasmus)与水肿型(Kwashiorkor);前者源于总热量全面断绝,后者则特指在碳水化合物摄入维持基础水平、但蛋白质极度匮乏时引致的血浆胶体渗透压崩塌与组织间隙积液。在细胞生物学层面,长期营养匮乏将触发深度细胞自噬(Autophagy),强制降解骨骼肌蛋白以维持脑干与心肌的最基本糖异生底物供应。在临床营养支持干预中,针对重度急性营养不良患者的早期膳食重建,必须高度遵循阶梯式循序渐进方案,严密监控磷、钾、镁等离子浓度,以防诱发凶险的“再喂养综合征(Refeeding Syndrome)”,避免因细胞内外电解质剧烈紊乱导致急性恶性心律失常与多脏器功能衰竭。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Suy dinh dưỡng” trong thực tế

Trong thực tiễn thẩm định các dự án hỗ trợ nhân đạo quốc tế, triển khai phác đồ can thiệp dinh dưỡng tại các bệnh viện tuyến đầu, hoặc quản lý các tiêu chuẩn thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe cho trẻ em, các tài liệu y học về suy dinh dưỡng đòi hỏi tính đồng bộ cao về chỉ số lâm sàng theo chuẩn WHO.

Khi dịch thuật Bệnh án lâm sàng của bệnh nhân nhi, Hướng dẫn điều trị suy dinh dưỡng cấp tính, hay Tài liệu nghiên cứu lâm sàng của các tổ chức y tế song ngữ Trung – Việt, dịch thuật viên bắt buộc phải chuyển ngữ chuẩn xác các thuật ngữ sinh hóa để bảo đảm tính chuẩn xác tối cao trong chẩn đoán.

在联合国儿童基金会(UNICEF)跨国人道主义援助项目绩效评估、三甲医院临床营养科膳食干预路径制定、以及跨国特殊医学用途配方食品(FSMP)合规审查实务中,针对营养摄入不良的技术公文面临极高精度的医学术语管辖。在编译中越双语《儿科患者营养风险筛查量表(NRS)》、重度恶病质患者临床路径指南及婴幼儿特殊膳食配方技术参数文件时,编译团队必须精准对仗各项实验室生化指标(如血清白蛋白、前白蛋白及转铁蛋白测定),严密区分原发性营养不良与继发于恶性肿瘤、慢性肾病的恶病质代谢差异,以确保文书顺利通过两国的卫生部及药品监督管理局(SAV)的技术审批,规避因医学术语混淆带来的诊疗偏差及跨境合规合规法律纠纷。

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại các thể suy dinh dưỡng theo lâm sàng và độ tuổi (按病理生理表现与年龄结构划分的精细分类): Y học phân định: Suy dinh dưỡng bào thai (胎儿期宫内发育迟缓), Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân (体重低下型营养不良 – Weight-for-age), Suy dinh dưỡng thể thấp còi (生长迟缓型 – Height-for-age), Suy dinh dưỡng thể gầy còm (消瘦型 – Weight-for-height) và Thể thiếu hụt vi chất tiềm ẩn (隐性饥饿 / Hidden hunger).

Thuật ngữ công cụ sàng lọc và kiểm tra sinh hóa (临床筛查工具、人体测量学与实验室化验技术术语): Khi hỗ trợ bác sĩ chuyên khoa nội tiết, dinh dưỡng, biên dịch viên phải dịch chính xác: Sàng lọc rủi ro dinh dưỡng (营养风险筛查 / Nutritional screening), Chu vi vòng cánh tay (上臂围测量 / MUAC), Nồng độ Prealbumin trong huyết thanh (血清前白蛋白浓度), Đo hấp thụ tia X hai nguồn năng lượng xác định thành phần cơ thể (双能X射线吸收仪测定身体成分 – DXA) 和电解质紊乱平衡调控 (Điều trị cân bằng rối loạn điện giải).

Ứng dụng chuyển ngữ trong lĩnh vực tối ưu hóa SEO website chăm sóc sức khỏe: Đối với các doanh nghiệp sản xuất sữa công thức, thực phẩm chức năng sở hữu website cần tối ưu hóa SEO bài viết chuyên sâu, việc phân tích hệ thống từ khóa bổ trợ liên quan như: Cách nhận biết trẻ bị suy dinh dưỡng còi cọc (如何识别儿童生长迟缓), Thực đơn cho trẻ suy dinh dưỡng nhẹ cân (营养不良儿童膳食食谱) và Sữa cao năng lượng cho trẻ tăng cân (高能量配方奶粉推荐) sẽ giúp nâng cao đáng kể thứ hạng hiển thị, tiếp cận chính xác đối tượng các bậc phụ huynh, bác sĩ dinh dưỡng và các điều dưỡng viên lâm sàng.

 

Để lại một bình luận