Nhiễm chéo tiếng Trung là gì?

Nhiễm chéo là gì?

Nhiễm chéo là tình trạng vi khuẩn, chất gây hại hoặc tạp chất từ một nguồn này lan truyền sang nguồn khác, thường xảy ra trong quá trình chế biến thực phẩm, sản xuất hoặc môi trường y tế. Đây là hiện tượng nguy hiểm vì có thể gây mất an toàn thực phẩm, lây nhiễm bệnh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Nhiễm chéo tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 交叉污染 (jiāo chā wū rǎn) (Danh từ)
繁體字 交叉污染
English: Cross-contamination

*Lây nhiễm chéo

Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Ví dụ tiếng Trung với từ 交叉污染

为了避免交叉污染,生食和熟食必须分开处理。
Để tránh nhiễm chéo, thực phẩm sống và thực phẩm chín phải được xử lý tách biệt.
To prevent cross-contamination, raw and cooked foods must be handled separately.

Từ vựng liên quan

  • 细菌 (xì jūn) – Vi khuẩn
  • 食品安全 (shí pǐn ān quán) – An toàn thực phẩm
  • 清洁消毒 (qīng jié xiāo dú) – Vệ sinh khử trùng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của nhiễm chéo

Nhiễm chéo thường xảy ra khi dụng cụ, bề mặt, tay người chế biến hoặc môi trường không được vệ sinh sạch sẽ. Việc để thực phẩm sống tiếp xúc với thực phẩm chín, hoặc dùng chung dụng cụ mà không làm sạch đều là những nguyên nhân phổ biến gây nhiễm chéo.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Trong ngành thực phẩm, y tế và sản xuất, việc phòng tránh nhiễm chéo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn sức khỏe. Các biện pháp thường áp dụng gồm phân khu thực phẩm sống – chín, vệ sinh dụng cụ, sát khuẩn tay và tuân thủ quy trình an toàn.

Chất phụ gia tiếng Trung là gì?

Lương theo sản phẩm tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận