Dân cư đông đúc là gì?
– Thuật ngữ địa lý nhân khẩu học
– Thuật ngữ quy hoạch đô thị Trung – Việt
Định nghĩa tiếng Việt
Dân cư đông đúc là thuật ngữ dùng để mô tả thực trạng một đơn vị không gian hoặc vùng lãnh thổ địa lý có số lượng người cư trú và sinh sống tập trung ở mức độ cao. Hiện tượng này thường là kết quả tổng hòa của lịch sử định cư lâu đời, sự phát triển mạnh mẽ của các hoạt động kinh tế, công nghiệp hóa và làn sóng di dân cơ học từ nông thôn ra thành thị. Đặc trưng trực quan của các vùng dân cư đông đúc là chỉ số mật độ dân số (tính bằng số dân trên một đơn vị diện tích) vượt ngưỡng trung bình quốc gia hoặc quốc tế, tạo ra cấu trúc xã hội đan xen phức tạp và đặt ra những bài toán hóc búa về quản trị tài nguyên, nhà ở cũng như an sinh xã hội.
中文定义
Dân cư đông đúc 是指个体在长期面对区域经济地理演变、城市群空间规划与人口载荷能力弹性评估时,特定地理单元内居民居住集中度与资源消耗基数远超常规阈值的人口生态分布状态。这种机制不仅表现为在统计学层面呈现出极高的单位面积人口密度(人/平方公里),更核心表现为通过驱动劳动力红利释放与消费边际效应来重塑区域产业地缘特征。在现代大都市圈集约化治理与公共资源配置合规框架下,根据**从权威的“Từ điển tiếng Trung”专业版词条检索**,人口稠密被视为评估公共卫生应急响应等级、测定环境承载压力量化指标及规避资源过载风险的核心监控维度。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Trung phồn thể | Phiên âm Pinyin | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 人口稠密 / 人口密集 / 居民聚集 | rénkǒu chóumì / rénkǒu mìjí / jūmín jùjí | Densely populated / Heavily populated / High population density |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!1. 沿海平原地区由于交通便利、经济发达,向来是人口稠密的区域。 → Khu vực đồng bằng ven biển do giao thông thuận tiện, kinh tế phát triển, từ trước đến nay luôn là vùng dân cư đông đúc.
2. 在人口稠密的城市中心,政府必须合理规划公共交通系统以缓解拥堵。 → Tại trung tâm thành phố dân cư đông đúc, chính phủ phải quy hoạch hợp lý hệ thống giao thông công cộng để giảm thiểu ùn tắc.
Thuật ngữ liên quan
- 人口密度 – Mật độ dân số (Population density)
- 城市化进程 – Tiến trình đô thị hóa (Urbanization process)
- 资源承载力 – Sức chứa/Khả năng chịu tải của tài nguyên (Resource carrying capacity)
- 大都市圈 – Vùng đô thị lớn / Siêu đô thị (Megacity / Metropolitan area)
- 人口红利 – Sức lao động dồi dào / Cơ cấu dân số vàng (Demographic dividend)
- 大迁徙 / 人口流动 – Làn sóng di dân / Dịch chuyển dân cư (Migration / Population mobility)
Đặc điểm / Nguyên lý
Về mặt kinh tế học không gian và sinh thái học nhân văn, sự hình thành các vùng dân cư đông đúc vận hành theo nguyên lý hiệu ứng tích tụ (Agglomeration economies). Khi doanh nghiệp và người lao động tập trung lại một chỗ, chi phí giao dịch giảm xuống và hiệu quả chia sẻ hạ tầng tăng lên, tạo ra một vòng phản hồi tích cực thu hút thêm dòng người đổ về. Dưới góc độ quy hoạch đô thị, quy luật phân bổ dân cư tuân theo mô hình mật độ giảm dần theo khoảng cách tính từ tâm đô thị (Density gradient). Sự dồn nén dân số vượt ngưỡng chịu tải sinh thái sẽ dẫn đến quy luật lợi nhuận giảm dần (Diminishing returns), biểu hiện qua việc chi phí sinh hoạt gia tăng phi mã, giá bất động sản đẩy lên cao và xuất hiện các hiện tượng “bệnh đô thị” làm suy giảm chất lượng sống của cư dân tại vùng lõi.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng thực tế
- Phát triển bất động sản: Khảo sát biểu đồ phân bố cư dân để lựa chọn địa điểm đầu tư xây dựng các tổ hợp chung cư cao tầng, trung tâm thương mại thương mại tại các vùng lõi đô thị.
- Quản lý an ninh: Thiết lập mạng lưới camera giám sát AI và bố trí lực lượng cứu hộ tuần tra thường trực tại các quảng trường, nhà ga có đặc điểm dân cư đông đúc để kịp thời ứng phó tai nạn đám đông.
- Dịch thuật chuyên ngành: Kết hợp đối chiếu hệ thống dữ liệu từ vựng trên **Từ điển tiếng Trung** để biên dịch báo cáo điều tra dân số quốc gia, quy hoạch tổng thể không gian kiến trúc và tài liệu phân tích địa lý nhân văn Trung – Việt.
Có thể bạn đang tìm
- Dân cư đông đúc tiếng Trung chuyên ngành địa lý dùng từ nào chuẩn nhất?
- 人口稠密 Pinyin phát âm chuẩn xác ngữ điệu trong bài thuyết trình?
- Sự khác biệt về sắc thái biểu đạt giữa 人口稠密 và 人满为患 (Đông nghịt người/Quá tải dân số)?
- Cách tính toán chỉ số 人口密度 (Mật độ dân số) của một quốc gia?
- Tài liệu dịch thuật văn kiện chính sách kiểm soát 人口流动 (Dịch chuyển dân cư) Trung – Việt?
FAQ
- 1. Những nguyên nhân cốt lõi nào dẫn đến việc hình thành các vùng dân cư đông đúc?
- Do điều kiện tự nhiên thuận lợi (đồng bằng bằng phẳng, nguồn nước dồi dào, khí hậu ôn hòa) kết hợp với các yếu tố kinh tế xã hội như tốc độ đô thị hóa nhanh, tập trung nhiều khu công nghiệp, thương mại và cơ hội việc làm phong phú.
- 2. Khu vực dân cư đông đúc phải đối mặt với những thách thức quản lý vĩ mô nào?
- Các thách thức bao gồm quá tải hạ tầng giao thông gây ùn tắc, áp lực lên hệ thống y tế – giáo dục, ô nhiễm môi trường, khan hiếm quỹ đất nhà ở và nguy cơ mất an ninh trật tự xã hội.
- 3. Mật độ dân số được tính toán bằng công thức toán học nào?
- Mật độ dân số được tính bằng công thức: Số lượng dân cư chia cho Tổng diện tích đất của vùng địa lý đó (đơn vị phổ biến là người/km²).
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

