Công nghệ sinh học tiếng Trung là gì?

 

 

Công nghệ sinh học là gì?

Công nghệ sinh học (Biotechnology) là một lĩnh vực công nghệ cao dựa trên nền tảng khoa học về sự sống, kết hợp với quy trình và thiết bị kỹ thuật nhằm tạo ra các công nghệ và sản phẩm phục vụ đời sống con người. Ngành này tập trung khai thác các hệ thống sinh học, sinh vật sống hoặc các dẫn xuất của chúng để sản xuất hoặc sửa đổi sản phẩm, cải thiện giống cây trồng, vật nuôi và phát triển các phương pháp y học tiên tiến.

Công nghệ sinh học 生物技术是以生命科学为基础,利用生物体(包括微生物、动物、植物)的细胞、组织或成分,结合工程学原理进行研究和开发的技术体系。它涵盖了基因工程、细胞工程、酶工程和发酵工程等多个核心领域。在现代产业中,生物技术不仅是提升农业产量、开发新型药物的关键,更是实现可持续发展和绿色转型的核心驱动力。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Công nghệ sinh học tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 生物技术 (shēngwù jìshù)
Tiếng Trung phồn thể 生物技術
Tiếng Anh Biotechnology
Biotech

1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Công nghệ sinh học

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 13/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

现代生物技术正在彻底改变医药研发和疾病治疗的方式。
Công nghệ sinh học hiện đại đang làm thay đổi triệt để phương thức nghiên cứu phát triển dược phẩm và điều trị bệnh tật.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 基因工程 (Jīyīn gōngchéng) – Kỹ thuật di truyền / Công nghệ gene.
  • 细胞培养 (Xìbāo péiyǎng) – Nuôi cấy tế bào.
  • 微生物学 (Wéi shēngwù xué) – Vi sinh vật học.
  • 发酵 (Fājiào) – Lên men.
  • 疫苗 (Yìmiáo) – Vắc-xin.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Công nghệ sinh học

Đặc điểm nổi bật của Công nghệ sinh học là tính liên ngành cực kỳ cao, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sinh học, hóa học, vật lý và toán học. Công nghệ này có khả năng tác động sâu vào cấu trúc di truyền của sinh vật để tạo ra những biến đổi có lợi, đồng thời có tính ứng dụng rộng rãi và khả năng tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ từ các nguồn tài nguyên tái tạo.

生物技术 的主要法理和技术特征包括高度的创新性、跨学科性以及对生命形式的改造能力。它要求研究过程必须符合严谨的伦理规范和生物安全标准。在国际合作与技术转移中,生物技术的知识产权保护(如基因专利)是确保科研投入能够转化为实际商业价值的核心环节,具有极高的法律和经济门槛。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng của Công nghệ sinh học trong thực tế

Trong thực tế, Công nghệ sinh học đóng vai trò then chốt trong y tế (sản xuất thuốc, liệu pháp gene), nông nghiệp (tạo giống cây kháng sâu bệnh), thực phẩm (công nghệ lên men, thực phẩm chức năng) và xử lý môi trường (xử lý nước thải bằng vi sinh vật).

生物技术应用 广泛应用于医药卫生、农业、食品加工以及环境保护等各类领域。例如,在医药研发中利用基因重组技术生产胰岛素,在农业中培育抗病虫害的转基因作物,以及利用微生物降解环境污染物。随着合成生物学等前沿技术的发展,生物技术正在成为全球绿色经济和生命健康产业的支柱。

Tế bào sừng tiếng Trung là gì?

Răng vổ tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận