Tự phân hủy tiếng Trung là gì?

Tự phân hủy là gì?

Tự phân hủy là khả năng của một vật liệu hoặc chất có thể bị phân rã bởi vi sinh vật và các yếu tố tự nhiên thành những thành phần đơn giản hơn, ít gây hại cho môi trường.

Trong thực tế, các vật liệu có khả năng tự phân hủy thường được ứng dụng trong sản xuất bao bì, đồ dùng sinh học và các sản phẩm thân thiện với môi trường nhằm giảm lượng rác thải tồn đọng lâu dài.

Tự phân hủy 是指某种材料或物质能够在微生物和自然环境作用下逐渐分解,最终转化为较简单且对环境危害较小的物质。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Tự phân hủy tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 可生物降解 (kě shēng wù jiàng jiě) (Tính từ)
繁體字
English: Biodegradable

500 từ vựng ngành in tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 可生物降解

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

这种材料在合适的环境中可以被微生物分解,因此越来越多的企业选择使用可生物降解包装。
Loại vật liệu này có thể được vi sinh vật phân hủy trong môi trường thích hợp, vì vậy ngày càng nhiều doanh nghiệp lựa chọn sử dụng bao bì tự phân hủy.
This material can be decomposed by microorganisms under suitable conditions, so more and more companies choose biodegradable packaging.

Từ vựng liên quan

  • 环保材料 – Vật liệu thân thiện môi trường
  • 塑料污染 – Ô nhiễm nhựa
  • 微生物 – Vi sinh vật
  • 自然分解 – Phân hủy tự nhiên

Phân biệt tự phân hủy với các thuật ngữ liên quan

Tự phân hủy (可生物降解) là khả năng của vật liệu bị phân rã nhờ tác động của vi sinh vật và môi trường tự nhiên trong một khoảng thời gian nhất định.

Tái chế (回收利用) là quá trình thu gom và xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để tạo thành sản phẩm mới.

Phân hủy hoàn toàn (完全降解) là quá trình vật chất bị phân rã gần như toàn bộ thành các chất tự nhiên đơn giản như nước, khí carbon dioxide và sinh khối.

Cụm từ thường đi kèm với 可生物降解

  • 可生物降解材料 – Vật liệu có thể phân hủy sinh học
  • 可生物降解塑料 – Nhựa có thể phân hủy sinh học
  • 可生物降解包装 – Bao bì có thể phân hủy sinh học
  • 使用可生物降解产品 – Sử dụng sản phẩm tự phân hủy

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của vật liệu tự phân hủy

Vật liệu tự phân hủy có khả năng bị phân rã dưới tác động của vi sinh vật, độ ẩm, nhiệt độ và các điều kiện môi trường thích hợp, từ đó giảm thời gian tồn tại trong tự nhiên.
可生物降解材料能够在微生物、湿度、温度等适当条件作用下逐渐分解,从而减少其在自然环境中的残留时间。

So với vật liệu thông thường, sản phẩm tự phân hủy thường được đánh giá cao về tính thân thiện với môi trường, nhưng vẫn cần điều kiện xử lý phù hợp để đạt hiệu quả phân hủy tốt.
与普通材料相比,可生物降解产品在环保方面更有优势,但仍需要合适的环境条件才能达到良好的降解效果。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Vật liệu tự phân hủy được ứng dụng trong sản xuất túi đựng, hộp thực phẩm, ống hút và nhiều loại bao bì nhằm giảm lượng rác thải nhựa khó xử lý. Trong xu hướng phát triển bền vững, các doanh nghiệp ngày càng ưu tiên sử dụng sản phẩm có thể phân hủy sinh học để bảo vệ môi trường.
在可持续发展趋势下,可生物降解材料被广泛应用于购物袋、食品包装、吸管等产品的生产,以减少难以处理的塑料废弃物。

Tuyến nội tiết tiếng Trung là gì?

Protein tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận