处罚单 處罰單 Chǔfá dān
Hình từ internet 浮球开关 浮球開關 Fú qiú kāiguān
Hình từ internet 电导仪 電導儀 Diàndǎo yí 电导率仪 電導率儀 Diàndǎo lǜ yí
公诉员 公訴員 Gōngsù yuán 检控员 檢控員 Jiǎnkòng yuán Prosecutor
派发现金股利 派發現金股利 Pàifā xiànjīn gǔlì
Hình từ internet Keo trám (khe) 密封膠 密封膠 Mìfēng jiāo
年终结算表 年終結算表 Niánzhōng jiésuàn biǎo
* Khai thông 开通 開通 Kāitōng * Ách tắc, đình trệ 闭塞 閉塞 Bìsè
炎热 炎熱 Yánrè
– Mát mẻ 凉快 涼快 Liángkuai – Oi bức 闷热 悶熱 Mēnrè

