额外津贴 額外津貼 Éwài jīntiē
Hình từ internet *风轮机 風輪機 Fēng lúnjī *风力机 風力機 Fēnglì jī Wind turbines
Hình từ internet * Gà thịt lông trắng 白(色)羽毛肉鸡 白(色)羽毛肉雞 Bái (sè) yǔmáo ròujī * Gà thịt lông màu 彩色羽毛肉鸡 彩色羽毛肉雞 Cǎisè yǔmáo ròujī
榨油渣 Zhà yóu zhā
隐含利率 隱含利率 Yǐn hán lìlǜ
增额贷款利率 增額貸款利率 Zēng é dàikuǎn lìlǜ
落到竞争对手的手中 落到競爭對手的手中 Luò dào jìngzhēng duìshǒu de shǒuzhōng
Không có ai bỗng nhiên biết dịch đâu, các Mợ! Hãy mạnh dạn trải nghiệm LÀM BÀI TẬP LUYỆN DỊCH ONLINE với câu này nhé! Có gợi ý rồi, đừng làm sai đấy! Mỗi bên chịu trách nhiệm mua bảo hiểm phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình 封裝材料 Fēngzhuāng cáiliào Bài tập luyện […]
光阻材料 Guāng zǔ cáiliào Photoresits
脫脂米糠 Tuōzhī mǐkāng

