Hình từ internet 挤血 擠血 Jǐ xuè
络筒机 絡筒機 Luò tǒng jī
富营养化 富營養化 Fù yíngyǎng huà
Hình từ internet 水性涂料 水性塗料 Shuǐxìng túliào
缝纫线 縫紉線 Féngrèn xiàn
Hình từ internet 框图 框圖 Kuāng tú
炉排 爐排 Lú pái
国家救援委员会 國家救援委員會 Guójiā jiùyuán wěiyuánhuì
保色剂 保色劑 Bǎo sè jì
显色剂 顯色劑 Xiǎn sè jì

