Bỏ qua nội dung
Từ điển tiếng TrungTừ điển tiếng Trung
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Giỏ hàng / 0 ₫ 0
      • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

        Quay trở lại cửa hàng

    Kỹ thuật

    Hàn giá đỡ inox

    Đăng vào Tháng 6 2, 2020 bởi Admin

       Hình từ internet 焊接不锈钢架 焊接不銹鋼架 Hànjiē bùxiùgāng jià 004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kỹ thuật Để lại bình luận
    Sản xuất

    Bảng quản lý sản xuất hàng ngày

    Đăng vào Tháng 6 2, 2020 bởi Admin

    生管日报表  生管日報表 Shēng guǎn rì bào biǎo

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Sản xuất Để lại bình luận
    Tự nhiên

    Các mùa trong năm

    Đăng vào Tháng 6 2, 2020 bởi Admin

    Mùa xuân 春季 Chūnjì Spring Mùa hạ (mùa hè) 夏季 Xiàjì Summer Mùa thu 秋季 Qiūjì Autumn Mùa đông 冬季 Dōngjì Winter

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Tự nhiên Để lại bình luận
    Hành chính

    Ipad

    Đăng vào Tháng 5 28, 2020 bởi Admin

    平板电脑 平板電腦 Píngbǎn diànnǎo

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Hành chính Để lại bình luận
    Hành chính

    Máy tính xách tay (laptop)

    Đăng vào Tháng 5 28, 2020 bởi Admin

    笔记本电脑 筆記本電腦 Bǐjìběn diànnǎo 手提电脑 手提電腦 Shǒutí diànnǎo

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Hành chính Để lại bình luận
    Y-Dược-Bệnh

    Bệnh (chứng) thiếu máu

    Đăng vào Tháng 5 28, 2020 bởi Admin

    贫血 貧血 Pínxiě Anemia

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Y-Dược-Bệnh Để lại bình luận
    Đồ dùng thông thường

    Bút (đèn) laser trình chiếu

    Đăng vào Tháng 5 21, 2020Tháng 8 14, 2024 bởi Admin
    Bút (đèn) laser trình chiếu tiếng Trung là gì?
    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Đồ dùng thông thường Để lại bình luận
    Kinh doanh

    Bàn VIP

    Đăng vào Tháng 5 21, 2020 bởi Admin

    主桌 Zhǔ zhuō 主家席 Zhǔ jiā xí Head Table

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kinh doanh Để lại bình luận
    Kinh doanh

    Đặt chỗ, đặt phòng theo nhóm

    Đăng vào Tháng 5 21, 2020 bởi Admin

    团体订购 團體訂購 Tuántǐ dìnggòu 集体预订 集體預訂 Jítǐ yùdìng Group Booking

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kinh doanh Để lại bình luận
    Đồ dùng thông thường

    Yên đệm

    Đăng vào Tháng 5 18, 2020 bởi Admin

       Hình từ internet 车鞍坐垫 車鞍坐墊 Chē ān zuòdiàn 汽车鞍坐垫 汽車鞍坐墊 Qìchē ān zuòdiàn

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Đồ dùng thông thường Để lại bình luận
    • 1
    • …
    • 36
    • 37
    • 38
    • 39
    • 40
    • 41
    • 42
    • …
    • 83
    Tìm kiếm từ vựng
    Từ mới cập nhật
    • Khu leo núi trẻ em tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Khu leo núi trẻ em tiếng Trung là gì?
    • Thân đập tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Thân đập tiếng Trung là gì?
    • Hoa lay ơn tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Hoa lay ơn tiếng Trung là gì?
    • Bút khắc điện tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Bút khắc điện tiếng Trung là gì?
    • Ổ cắm di động tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Ổ cắm di động tiếng Trung là gì?
    Học dịch tiếng Trung online

    Chia sẻ kinh nghiệm

    Bài tập xếp câu đúng

    Bài tham khảo song ngữ 

    Bạn tham khảo thêm nhé!

    TẠI SAO TÔI LẬP TRANG NÀY?

    MẸO TRA TỪ CHUYÊN NGÀNH

    CHÍNH SÁCH

    ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

    Thông tin liên hệ

    Ms. Nhung

    ĐT/Zalo: 093.608.3856

    E-mail: luyendichtiengtrung@gmail.com

    Mạng xã hội

    1- Group: TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG

    2- Threads:  tiengtrung_tuvung_hocdich_3856

    3- Kênh YT: Tiếng Trung tổng hợp

    4- Kênh YT: Luyendich tiengTrung

    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    • About
    • Our Stores
    • Blog
    • Contact
    • FAQ
    Copyright 2026 © Tra từ chuyên ngành
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Đăng nhập