Bỏ qua nội dung
Từ điển tiếng TrungTừ điển tiếng Trung
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Giỏ hàng / 0 ₫ 0
      • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

        Quay trở lại cửa hàng

    Kỹ thuật

    Điểm mù logic

    Đăng vào Tháng 1 22, 2020 bởi Admin

    逻辑盲点 邏輯盲點 Luójí mángdiǎn

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kỹ thuật Để lại bình luận
    Máy móc-thiết bị

    Xe bơm cần

    Đăng vào Tháng 1 16, 2020 bởi Admin

    Hình từ Internet 混凝土臂架泵车 混凝土臂架泵車 Hùnníngtǔ bì jià bèng chē

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Máy móc-thiết bị Để lại bình luận
    Nguyên vật liệu

    Vật liệu chuyển pha

    Đăng vào Tháng 1 15, 2020 bởi Admin

    Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa   变相材料 變相材料 Biànxiàng cáiliào

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Nguyên vật liệu Để lại bình luận
    Kỹ thuật

    Nhiệt quang điện

    Đăng vào Tháng 1 15, 2020 bởi Admin

    Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa   光伏热 光伏熱 Guāngfú rè

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kỹ thuật Để lại bình luận
    Phụ kiện

    Nhiệt điện trở

    Đăng vào Tháng 1 15, 2020 bởi Admin

    Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa   热敏电阻 熱敏電阻 Rè mǐn diànzǔ

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Phụ kiện Để lại bình luận
    Thực phẩm-Món ăn

    Cháo kê

    Đăng vào Tháng 1 15, 2020 bởi Admin

    Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa   小米粥 Xiǎomǐ zhōu

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Thực phẩm-Món ăn Để lại bình luận
    Thực phẩm-Món ăn

    Cơm sống

    Đăng vào Tháng 1 15, 2020 bởi Admin

    Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] 米饭不熟 米飯不熟 Mǐfàn bù shú

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Thực phẩm-Món ăn Để lại bình luận
    Xã hội

    Hội chợ xuân

    Đăng vào Tháng 1 8, 2020 bởi Admin

    春季博览会 春季博覽會 Chūnjì bólǎnhuì * Hội chợ tết

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Xã hội Để lại bình luận
    Kỹ thuật

    Mâm cặp

    Đăng vào Tháng 1 8, 2020 bởi Admin

    1- 夹盘 夾盤 Jiā pán 2- 卡盘 卡盤 Qiǎ pán 3- 夹头 夾頭 Jiā tóu Chuck

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kỹ thuật Để lại bình luận
    Kỹ thuật

    Truyền động đổi rãnh

    Đăng vào Tháng 1 8, 2020 bởi Admin

    1- 交换齿轮系 交換齒輪系 Jiāohuàn chǐlún xì 2- 变速轮系 變速輪系 Biànsù lún xì 3- 挂轮系 掛輪系 Guà lún xì Change gear train

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kỹ thuật Để lại bình luận
    • 1
    • …
    • 49
    • 50
    • 51
    • 52
    • 53
    • 54
    • 55
    • …
    • 83
    Tìm kiếm từ vựng
    Từ mới cập nhật
    • Khu leo núi trẻ em tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Khu leo núi trẻ em tiếng Trung là gì?
    • Thân đập tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Thân đập tiếng Trung là gì?
    • Hoa lay ơn tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Hoa lay ơn tiếng Trung là gì?
    • Bút khắc điện tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Bút khắc điện tiếng Trung là gì?
    • Ổ cắm di động tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Ổ cắm di động tiếng Trung là gì?
    Học dịch tiếng Trung online

    Chia sẻ kinh nghiệm

    Bài tập xếp câu đúng

    Bài tham khảo song ngữ 

    Bạn tham khảo thêm nhé!

    TẠI SAO TÔI LẬP TRANG NÀY?

    MẸO TRA TỪ CHUYÊN NGÀNH

    CHÍNH SÁCH

    ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

    Thông tin liên hệ

    Ms. Nhung

    ĐT/Zalo: 093.608.3856

    E-mail: luyendichtiengtrung@gmail.com

    Mạng xã hội

    1- Group: TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG

    2- Threads:  tiengtrung_tuvung_hocdich_3856

    3- Kênh YT: Tiếng Trung tổng hợp

    4- Kênh YT: Luyendich tiengTrung

    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    • About
    • Our Stores
    • Blog
    • Contact
    • FAQ
    Copyright 2026 © Tra từ chuyên ngành
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Đăng nhập