逻辑盲点 邏輯盲點 Luójí mángdiǎn
Hình từ Internet 混凝土臂架泵车 混凝土臂架泵車 Hùnníngtǔ bì jià bèng chē
Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa 变相材料 變相材料 Biànxiàng cáiliào
Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa 光伏热 光伏熱 Guāngfú rè
Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa 热敏电阻 熱敏電阻 Rè mǐn diànzǔ
Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa 小米粥 Xiǎomǐ zhōu
Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] 米饭不熟 米飯不熟 Mǐfàn bù shú
春季博览会 春季博覽會 Chūnjì bólǎnhuì * Hội chợ tết
1- 夹盘 夾盤 Jiā pán 2- 卡盘 卡盤 Qiǎ pán 3- 夹头 夾頭 Jiā tóu Chuck
1- 交换齿轮系 交換齒輪系 Jiāohuàn chǐlún xì 2- 变速轮系 變速輪系 Biànsù lún xì 3- 挂轮系 掛輪系 Guà lún xì Change gear train

