密集分销 密集分銷 Mìjí fēnxiāo Intensive distribution
形象定价法 形象定價法 Xíngxiàng dìngjià fǎ Image pricing
需求伸缩性 需求伸縮性 Xūqiú shēnsuō xìng Demand elasticity
行政助理 Xíngzhèng zhùlǐ Administrative assistant Tại sao bạn cần vở tập tô bộ thủ, chữ giản thể và chữ phồn thể? Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung] [Luyện nghe tiếng Trung] Vở tập tô từ mới theo cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa
中间宿主 中間宿主 Zhōngjiān sùzhǔ
传染源 傳染源 Chuánrǎn yuán
确诊 確診 Quèzhěn
Hình từ Internet 疫情地图 疫情地圖 Yìqíng dìtú

