Bộ phận lọc gió (ô-tô)


  • * Lọc gió cabin – Cabin air filter
  • 1- 空气滤清器
  • 空氣濾清器
  • Kōngqì lǜ qīng qì

  • 2- 空气滤
  • 空氣濾筒
  • Kōngqì lǜ tǒng

  • 3- 风格
  • 風格

  • Fēnggé

  • * Lọc gió động cơ

  • 发动机空气滤清器
  • 發動機空氣濾清器
  • Fādòngjī kōngqì lǜ qīng qì

Để lại một bình luận