- Làm bài tập xếp câu – click check đáp án – MIỄN PHÍ
- 他们/欣赏/英文水平/我/和/写作能力/对/也/很/的
- 对/满意/的/人事部/我/相当/资料
- Bài tập dịch 74 – 林中睡美人 – Có audio
Phân biệt các từ 重新加工 / 返工 / 返修
- Bài 1-2-3 @ 1 phút luyện nghe tiếng Trung

Cập nhật ngày 27/07/2026File tập tô từ mới 25 bài - cuốn 301 câu đàm thoại tiếng Hoa
Xem ngay!
File chia thành các file nhỏ, bạn cần tập bài nào thì tải file đó nhé!Body painting tiếng Trung là gì?
人体彩绘 / 人體彩繪
- Réntǐ cǎihuì
- 身体彩绘 / 身體彩繪
- Shēntǐ cǎihuì
- 体绘 / 體繪
- Tǐ huì
- 人体彩绘,又称纹身彩绘,即在光滑的皮肤上,用植物颜料绘出一件美丽的华服,具有特殊的美感。一般来说人体彩绘不伤害皮肤,也不怕水洗,无疼痛感,色彩鲜艳,图案多变。
- —
- Bạn tham khảo nhé: Mẫu câu Hợp đồng – Có đáp án
- Quay lại Trang chủ
- ĐẶT MUA NGAY – SỔ TAY TỰ HỌC DỊCH TIẾNGTRUNG –
- ĐƯỢC TẶNG NGAY 200k HỌC PHÍ HỌC DỊCH ONLINE – HDO
- —
- Mời bạn nghe nội dung Admin dịch và đọc
- Đăng ký kênh ủng hộ Admin nhé! 谢谢!



