Bungalow là gì?
Bungalow là kiểu nhà một tầng, thường có hiên rộng và mái dốc thoải. Đây là dạng kiến trúc phổ biến trong nhiều khu dân cư, nghỉ dưỡng, đặc biệt ở vùng có khí hậu nhiệt đới và ôn đới.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản kiến trúc – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ


Admin giới thiệu: Mứt thơm sấy muối ớt chua cay mặn ngọt Robi có nhiều hương vị để lựa chọn càng ăn càng ngon - gói 100g
Món lạ miệng! - Bạn MUA NGAY nhé!| Tiếng Trung | 平房 (píng fáng) (Danh từ) |
| English: | Bungalow |
Ví dụ kiến trúc với từ 平房
他们住在一栋带花园的平房里。
Họ sống trong một căn bungalow có khu vườn.
They live in a bungalow with a garden.
Từ vựng liên quan
- Nhà tầng: Multi-storey house
- Biệt thự: Villa
- Nhà nghỉ dưỡng: Resort house
Quay lại Trang chủ và TỪ ĐIỂN KIẾN TRÚC
500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung
Đặc điểm của bungalow
Bungalow thường có diện tích vừa phải, kết cấu đơn giản, phù hợp với gia đình nhỏ hoặc không gian nghỉ dưỡng. Ưu điểm chính là sự tiện lợi, gần gũi với thiên nhiên và chi phí xây dựng thấp hơn so với nhà nhiều tầng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Quyển 1-bài 10-Ôn từ mới-làm bài tập xếp câu và điền từ
Ứng dụng thực tế
Bungalow được sử dụng rộng rãi trong khu dân cư, khu du lịch, resort và homestay. Đây là loại hình kiến trúc thân thiện, dễ thi công, mang lại sự thoải mái và không gian sống hài hòa với môi trường.
