Quạt root là gì?
Quạt root (Roots blower / Máy thổi khí Roots) là loại máy nén khí thể tích kiểu quay, hoạt động dựa trên sự dịch chuyển của hai rô-to hình thùy ba cạnh quay ngược chiều nhau trong thân vỏ để vận chuyển dòng khí lưu lượng lớn ở áp suất thấp.
Quạt root 是指一种利用两个形如叶轮的等廓转子在气缸内做等速反向旋转,从而连续改变工作容积以实现低压力、大流量气体强迫输送的容积式旋转鼓风机。在汉语流体机械、环保曝气工程与工业气动传动技术中,规范定名为“罗茨风机”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 罗茨风机 / 罗茨鼓风机 / 三叶罗茨机
(Luócí fēngjī / Luócí gǔfēngjī / Sānyè luócíjī) |
| Tiếng Trung phồn thể | 羅茨風機 / 羅茨鼓風機 / 三葉羅茨機 |
| Tiếng Anh | Roots blower Rotary lobe blower / Positive displacement blower |
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Quạt root

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!污水处理厂的曝气池系统必须维持罗茨风机连续运转,以确保微生物污水降解所需的溶解氧指标。
Hệ thống bể sục khí của nhà máy xử lý nước thải phải duy trì quạt root vận hành liên tục nhằm bảo đảm chỉ số oxy hòa tan cần thiết cho sự phân hủy nước thải của vi sinh vật.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 渐开线三叶转子 (Jiànkāixiàn sānyè zhuǎnzǐ) – Rô-to ba thùy biên dạng thân khai (Involute three-lobe rotor).
- 同步传动齿轮 (Tóngbù chuándòng chǐlún) – Bánh răng truyền động đồng bộ (Timing gears).
- 无油空压腔体 (Wúyóu kōngyā qiāngtǐ) – Khoang nén khí không dầu (Oil-free compression chamber).
- 进出口消声器 (Jìnchūkǒu xiāoshēngqì) – Bộ giảm thanh đầu vào và đầu ra (Inlet and outlet silencers).
- 额定排气升压 (Édìng páiqì shēngyā) – Độ tăng áp suất xả định mức (Rated discharge pressure rise).
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Quạt root
Bản chất cơ học và động học chất lưu của quạt root là thiết kế nén thể tích bên ngoài khí quyển, không tự thực hiện nén trong khoang máy. Quá trình tăng áp suất chỉ diễn ra khi khối khí được hai thùy xoay đẩy đến cửa xả và bị dòng khí áp suất cao trong đường ống dội ngược trở lại.
Do đó, lưu lượng của máy thực tế ít chịu ảnh hưởng bởi biến động áp suất hệ thống đường ống, thể hiện đặc tính cơ học cứng thích hợp cho việc tải khí ổn định. Khoang nén hoàn toàn không cần dầu bôi trơn vì hai rô-to duy trì khoảng cách micro cực nhỏ nhờ cặp bánh răng đồng bộ ở đầu trục. Nếu khe hở cơ khí bị lệch do mài mòn ổ bi, ma sát tốc độ cao sẽ gây bó cứng rô-to, dẫn đến cháy động cơ hoặc phá hủy hoàn toàn hộp số truyền động.
该流体机械的运动学特征与空气动力学构型,属于典型无内压缩过程的外部强制挤压机理。其升压行为仅发生于转子叶片将封闭气囊推移至排气口处、受下游管网高压介质回流反冲的一瞬间。故而该机型的排气流量对系统管阻变动不敏感,展现出极其硬朗的机械出力特性。压缩腔内部由于依靠端部高精度同步齿轮维持着微米级的转子间隙,因而不需注油润滑,可产出绝对无油的清洁气流。若因轴承疲劳磨滑导致该机械间隙失准,高速剧烈摩擦将瞬间引发物理热抱死,直接导致驱动电机过载烧毁或同步传动轮齿折断。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Quạt root” trong thực tế
Trong thực tiễn nghiệm thu kỹ thuật môi trường, đấu thầu hệ thống sục khí nuôi trồng thủy sản, hoặc nhập khẩu máy nén công nghiệp nặng từ các nhà máy Thượng Hải, Sơn Đông, tài liệu quạt root yêu cầu dịch thuật chính xác về thông số vận hành.
Khi biên dịch Catalogue thiết bị cơ điện, Hướng dẫn bảo dưỡng cụm máy thổi khí, hay Hợp đồng thương mại quốc tế song ngữ, dịch thuật viên cần chuyển ngữ chuẩn xác các chỉ số lưu lượng, công suất để hồ sơ vượt qua vòng kiểm tra của ban quản lý dự án.
在大型市政污水处理曝气管网整机验收、工业气力输送成套成型设备采购招投标,以及双语《大型流体机械运行维护说明书》与关键零部件海外报关单册的编译实务中,相关技术参数的翻译面临高标准的工程合规规管。编译团队必须严格对仗行业标准语汇,精准核实排风量、额定升压及临界转速等动力学核心数据,以确保工程文档顺利通过总承包商技术监造审查,规避因机型匹配概念错译造成的国际商贸法务索赔风险。
Loại cấp tải tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại quạt root theo kết cấu làm mát và số thùy (按叶轮型线与冷却换热结构的精细分类): Kỹ thuật cơ khí phân loại: Quạt root hai thùy (两叶罗茨风机 – Xung động lớn, tiếng ồn cao), Quạt root ba thùy (三叶罗茨风机 – Khí lưu ổn định, ứng dụng phổ biến nhất) và Máy thổi khí Roots làm mát bằng nước (水冷式罗茨风机 – Dùng cho dải áp suất xả cao).
Thông số kỹ thuật giám sát hiệu suất và độ rung (机组动平衡与流体物理性能监控相关术语): Khi làm việc với kỹ sư nhà máy, biên dịch viên cần nắm chắc: Lưu lượng hút tiêu chuẩn (标准吸入流量), Hiệu suất thể tích (容积效率), Độ rung đỉnh-đỉnh của gối trục (轴承座振动双振幅), Áp suất xả ngược (背压产生) 和泄压安全阀开启压力 (Áp suất mở của van an toàn xả áp).
Ứng dụng chuyển ngữ trong hệ thống phụ trợ (Auxiliary Equipment): Việc nắm rõ các thuật ngữ phụ trợ như Khớp nối mềm chống rung (避震软接头 / Flexible joint), Thùng cách âm chống ồn (隔音罩 / Acoustic enclosure), Bơm hút chân không vòng nước / loại Roots (罗茨真空泵组合) giúp dịch thuật viên hoàn thành chính xác các bản dịch bản vẽ thiết kế lắp đặt và quy trình vận hành trạm máy nén.

