Túi chườm là gì?
Túi chườm là một vật dụng y tế hoặc chăm sóc sức khỏe dùng để chứa nước nóng, nước đá hoặc các hoạt chất giữ nhiệt (như gel) nhằm tác động nhiệt lên một vùng cụ thể trên cơ thể. Phương pháp này giúp giảm đau, giãn cơ, hạ sốt hoặc sưởi ấm thông qua cơ chế truyền nhiệt trực tiếp, hỗ trợ quá trình phục hồi các tổn thương mô mềm và cải thiện tuần hoàn máu tại chỗ.
Túi chườm是指一种用于盛裝热水、冰块或保温物质(如凝胶)的医疗或保健用品,旨在对身体特定部位进行热敷或冷敷。通过直接热传递机制,这种方法有助于缓解疼痛、放松肌肉、退烧或取暖,支持软组织损伤的恢复并改善局部血液循环。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 热水袋 (rè shuǐ dài) |
| 繁體字 | 熱水袋 |
| English: | Hot Water Bottle / Warm Bag / Ice Pack |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 热水袋

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!睡前用热水袋暖暖脚,可以帮助你更快入睡。
Trước khi đi ngủ dùng túi chườm nóng làm ấm chân có thể giúp bạn vào giấc nhanh hơn.
Using a hot water bottle to warm your feet before bed can help you fall asleep faster.
Từ vựng liên quan
- 热敷 – Chườm nóng (Hot compress)
- 冷敷 – Chườm lạnh (Cold compress)
- 缓解疼痛 – Giảm đau (Relieve pain)
- 防漏 – Chống rò rỉ (Leak-proof)
- 充电式暖水袋 – Túi chườm điện/Túi sưởi sạc điện
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Túi chườm nóng (热水袋) chủ yếu dùng để giữ ấm, giảm đau kinh nguyệt hoặc đau cơ mãn tính bằng nhiệt độ cao.
Túi chườm lạnh (冰袋) thường được sử dụng trong sơ cứu chấn thương mới (như bong gân) nhằm giảm sưng tấy và xuất huyết dưới da.
Túi chườm đa năng (冷热两用袋) chứa loại gel đặc biệt có khả năng chịu được cả nhiệt độ trong lò vi sóng và độ lạnh trong ngăn đá tủ lạnh.
Cụm từ thường đi kèm với 热水袋
- 注水式热水袋 – Túi chườm dạng bơm nước
- 热水袋外套 – Vỏ bọc túi chườm
- 预防烫伤 – Phòng ngừa bỏng (nhiệt)
- 保持体温 – Duy trì thân nhiệt
- 橡胶热水袋 – Túi chườm bằng cao su
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Cái cặp tăm tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của túi chườm
Đặc điểm nổi bật của túi chườm hiện đại là sự đa dạng về chất liệu như cao su cao cấp, nhựa PVC hoặc các loại vải mềm mại có khả năng giữ nhiệt lâu. Các loại túi chườm điện còn được trang bị rơ-le tự ngắt để đảm bảo an toàn khi nhiệt độ đạt mức giới hạn. Một đặc điểm quan trọng khác là khả năng chịu áp lực tốt và thiết kế nắp vặn kín khít, giúp ngăn chặn tuyệt đối tình trạng rò rỉ nước nóng gây nguy hiểm cho người sử dụng.
现代产品的显著特点是材质多样,如高级橡胶、聚氯乙烯或具有持久保温能力的柔软织物。电热型产品还配备了自动断电继电器,以确保温度达到极限时的安全。另一个重要特点是良好的耐压能力和密封盖设计,能够完全防止热水泄漏,避免对使用者造成危险。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Bàn làm việc di động tiếng Trung là gì?
Ứng dụng thực tế
Trong đời sống hằng ngày, túi_chườm nóng được ứng dụng rộng rãi để sưởi ấm vào mùa đông, đặc biệt hữu ích cho người già và trẻ nhỏ.
Trong y tế, nó là công cụ đắc lực hỗ trợ điều trị các cơn đau bụng, đau lưng do phong thấp hoặc đau nhức xương khớp.
Đối với những người vận động mạnh hoặc vận động viên, việc sử dụng túi_chườm giúp nhanh chóng làm dịu các vùng cơ bị căng cứng hoặc bầm tím sau khi thi đấu, giúp quá trình hồi phục diễn ra hiệu quả hơn.
在日常生活中,此类用品广泛用于冬季取暖,对老人和小孩尤为有用。在医疗领域,它是辅助治疗腹痛、风湿腰痛或关节酸痛的有力工具。对于剧烈运动者或运动员来说,使用此类产品有助于迅速缓解比赛后僵硬或瘀青的肌肉部位,使恢复过程更加高效。
Xà phòng handmade tiếng Trung là gì?

