Chế hòa khí là gì?
Chế hòa khí là thiết bị trong hệ thống nhiên liệu của động cơ đốt trong, có chức năng trộn nhiên liệu dạng lỏng với không khí theo tỷ lệ phù hợp để quá trình đốt cháy hiệu quả.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Download 4 mẫu giấy kẻ ô tập viết chữ Hán
汽化器 / 汽化器 (qì huà qì) (Danh từ)
化油器 (Huà yóu qì)
Tiếng Anh: Carburetor
Ví dụ tiếng Trung với từ chế hòa khí

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!
Bạn tải ngay nhé!汽化器负责将汽油和空气混合,确保发动机正常运行。
Bộ chế hòa khí có nhiệm vụ trộn xăng và không khí, đảm bảo động cơ hoạt động bình thường.
The carburetor is responsible for mixing gasoline and air, ensuring the engine runs properly.
Từ vựng liên quan
- Động cơ đốt trong — 内燃机 (nèi rán jī) (Danh từ)
- Nhiên liệu — 燃料 (rán liào) (Danh từ)
- Hệ thống nhiên liệu — 燃油系统 (rán yóu xì tǒng) (Danh từ)
- Béc phun — 喷嘴 (pēn zuǐ) (Danh từ)
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
TẢI MIỄN PHÍ – Trò chơi TÌM Ô CHỮ TIẾNG TRUNG – HSK1 – HSK6
Đặc điểm và công dụng
Chế hòa khí là bộ phận quan trọng giúp pha trộn nhiên liệu dạng lỏng với không khí theo tỷ lệ thích hợp để tạo hỗn hợp khí nhiên liệu đồng nhất, từ đó giúp động cơ đốt trong hoạt động ổn định và hiệu quả. Thiết bị này thường được sử dụng trong các loại động cơ xăng cổ điển trước khi hệ thống phun xăng điện tử phổ biến.
Chữa bài tập luyện dịch 6 – 外贸业务信函(1)
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Chế hòa khí hiện nay vẫn được ứng dụng rộng rãi trong các loại xe máy, máy phát điện, và các loại động cơ nhỏ khác, nhất là ở các vùng chưa phổ biến hệ thống phun xăng điện tử. Việc hiểu rõ nguyên lý và cấu tạo của chế hòa khí giúp kỹ thuật viên bảo dưỡng và sửa chữa hiệu quả, nâng cao tuổi thọ thiết bị và hiệu suất vận hành.
Tráng phủ kim loại tiếng Trung là gì?
Tính tương tác tiếng Trung là gì?
Cơ cấu thanh dẫn tiến tiếng Trung là gì?


