Điều khiển trung tâm là gì?
Điều khiển trung tâm (Central Control / Centralized Control System) là phương thức quản lý và vận hành tập trung toàn bộ hệ thống kỹ thuật, dây chuyền sản xuất hoặc thiết bị công nghệ từ một trung tâm điều hành duy nhất, thông qua việc thu thập dữ liệu, xử lý tín hiệu và phát lệnh điều khiển từ xa đến các thiết bị chấp hành hiện trường.
Điều khiển trung tâm 是指依托分布式控制系统(DCS)、数据采集与监视控制系统(SCADA)以及工业以太网通信技术,将分散在生产现场、工艺流程各节点的传感器、变送器、可编程逻辑控制器(PLC)等末端仪表信号,集中汇聚至一个高度集成化的中央控制级网络进行实时状态监测、人机交互(HMI)与逻辑控制决策的先进工业自动化运行模式。在汉语工业制造、大型能源化工、智能楼宇综合大区系统及大型矿山选冶的工程语境中,通常规范表述为“中央控制”、“集中控制”或简称为“中控”。而承载这一核心功能的物理场所,则被称为“中央控制室”(简称中控室)。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 中央控制 / 集中控制系统 / 中控室 (Zhōngyāng kòngzhì / Jízhōng kòngzhì xìtǒng / Zhōngkòngshì) |
| Tiếng Trung phồn thể | 中央控制 / 集中控制系統 / 中控室 |
| Tiếng Anh | Centralized Control Central Control System / Main Control Room (MCR) |
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Điều khiển trung tâm

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
中控室操作员通过上位机监控界面,可以实时远程调节现场阀门的开度和泵的启停。
Toán viên phòng điều khiển trung tâm thông qua giao diện giám sát của máy tính cấp trên có thể điều chỉnh từ xa theo thời gian thực độ mở của van và việc khởi động/dừng của bơm tại hiện trường.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 分布式控制系统 (Fēnbùshì kòngzhì xìtǒng) – Hệ thống điều khiển phân tán (DCS).
- 数据采集与监视控制系统 (Shùjù cǎijí yǔ jiānshì kòngzhì xìtǒng) – Hệ thống giám sát điều khiển và thu thập dữ liệu (SCADA).
- 上位机 / 下位机 (Shàngwèijī / Xiàwèijī) – Máy tính cấp trên (Master Station / PC giám sát) / Máy tính cấp dưới (Slave Station / PLC hiện trường).
- 人机界面 / 组态软件 (Rénjī jièmiàn / Zǔtài ruǎnjiàn) – Giao diện người – máy (HMI) / Phần mềm cấu hình dữ liệu (Configuration Software).
- 现场总线协议 (Xiànchǎng zǒngxiàn xiéyì) – Giao thức mạng bus hiện trường (Fieldbus Protocol như Modbus, Profibus).
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Điều khiển trung tâm
Bản chất kỹ thuật và cấu trúc phân tầng của kiến trúc điều khiển trung tâm vận hành dựa trên nguyên lý điều khiển phân tán, quản lý tập trung. Thay vì việc công nhân phải túc trực tại từng khu vực nhà xưởng độc hại để vận hành thủ công, toàn bộ dữ liệu trạng thái bao gồm nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, mức chất lỏng thu về từ các thiết bị thông minh hiện trường sẽ được mã hóa và truyền tải tốc độ cao qua hệ thống mạng công nghiệp về máy điều khiển trung tâm.
Hệ thống máy chủ trung tâm ứng dụng các thuật toán logic phức tạp (như vòng lặp PID) để tính toán sai lệch và đưa ra phản hồi chính xác.
Sự kết hợp giữa điều khiển trung tâm và các phòng thiết bị điều khiển cục bộ (Local Control Station – LCS) tạo ra cấu trúc dự phòng an toàn gấp hai lần; khi mạng cáp quang trung tâm gặp sự cố bất khả kháng, hệ thống tại hiện trường sẽ tự động kích hoạt chế độ chạy độc lập (Island Mode) hoặc dừng khẩn cấp (ESD) để bảo vệ toàn vẹn thiết bị.
该自动化架构的技术精髓与分层拓扑逻辑,深层次依托于“分散控制、集中管理”的现代工业控制工程核心法理。通过将现场各工艺段传感器反馈的物理参量(如温度、压力、瞬时流量、液位等)经由A/D模数转换与隔离放大器,依托工业级主干光纤环网以微秒级吞吐速度上报至中央控制主站。中控室的工业服务器及高级工作站运行闭环控制算法(如增量式PID调节算法),对控制偏差进行精确内插校正。中央控制网络与现场就地控制盘(Local Panel)之间构筑了多重热备冗余(Redundancy)拓ppage。一旦主干总线发生偶发性硬断路故障,底层末端执行机构将即刻强制切换至“就地自主运行模式”或触发紧急停车系统(ESD),从而在法理上和技术上双重隔绝因中心通信瘫痪引致的全线连锁恶性安全事故。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Điều khiển trung tâm” trong thực tế
Trong thực tiễn thi công lắp đặt cơ điện M&E cho các nhà máy công nghiệp, nghiệm thu bàn giao hệ thống điều khiển tự động hóa nhà máy nhiệt điện, xi măng, xử lý nước thải, hay đàm phán hợp đồng chuyển giao công nghệ chìa khóa trao tay (Turnkey Contract) giữa các chủ đầu tư Việt Nam và tổng thầu EPC Trung Quốc, hồ sơ thiết kế phòng điều khiển trung tâm luôn là hạng mục kỹ thuật cốt lõi đòi hỏi kiểm toán nghiệm thu vô cùng khắt khe.
Khi biên dịch Sơ đồ kiến trúc hệ thống (System Architecture Diagram), Thuyết minh vận hành thuật toán (Functional Design Specification – FDS), hay Biên bản thử nghiệm hoàn thành tại xưởng (FAT) và tại hiện trường (SAT) song ngữ, dịch thuật viên phải áp dụng chính xác hệ thống thuật ngữ mạng, phần cứng PLC để bảo đảm việc cấu hình phần mềm không xảy ra sai lệch trục trặc.
Bản nhật ký vận hành ghi nhận từ phòng điều khiển trung tâm là chứng cứ kỹ thuật pháp lý tối cao để phân định trách nhiệm khi xảy ra sự cố dừng máy dây chuyền dây chuyền sản xuất.
在跨境重工业建材、冶金冶炼、大型城市水务环保处理EPC总承包工程履约,以及外资智能制造工厂整线数字化改造互联(工业4.0标准)的国际商务实务中,针对中央控制系统集成(SI)技术公文的编译,在法律法理层面承载着整线效能考核指标(PG)的约束。在互译诸如双语《中控室系统拓扑布线图》、系统功能规格书(FDS)、工厂验收测试(FAT)及现场验收测试(SAT)规程时,编译团队对通信网关(Gateway)、寄存器地址映射(Address Mapping)、点对点(P2P)数据交互等术语的专业定名对仗,直接制约着两地自动化调试工程师进行上、下位机底层联调的工程进度。中控室系统操作历史警报数据库(Alarm Log)所导出的带有高精度时间戳的SOE事故顺序记录,是两国外贸仲裁中用以界定系统故障主责主体的最高法理技术铁证。
Máy tính để bàn tiếng Trung là gì?
Công nghệ sinh học tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại các phương thức vận tải dữ liệu về điều khiển trung tâm (按信号传输与网络架构精细分类): Tài liệu kỹ thuật tự động hóa chia các mô hình kết nối: Điều khiển qua dây cáp cứng (硬接线控制 – Truyền tín hiệu analog 4-20mA trực tiếp từng thiết bị), Điều khiển qua mạng bus trường (总线控制 – Ghép nối tiếp hàng loạt van, thiết bị qua một đường cáp bus) và Điều khiển không dây công nghiệp (工业无线控制 – Ứng dụng mạng viễn thông công nghiệp cho các bồn chứa, vị trí xa xôi khó kéo cáp).
Cơ cấu vận hành phần cứng và an toàn mạng tại trung tâm (中控室硬件配置与网络安全相关术语): Khi biên dịch tài liệu hoặc hỗ trợ nghiệm thu, cần nắm chắc các tổ hợp từ: Tủ rơ-le trung gian (中间继电器柜), Module Master/Slave dự ứng dự phòng nóng (双机热备冗余主控模块), Tường lửa mạng công nghiệp (工业防火墙) và Hệ thống nguồn điện liên tục (不间断逆变电源系统 – UPS).
Ứng dụng chuyển ngữ lắp đặt và hiệu chuẩn hiện trường: Việc tích lũy tốt các cặp từ chuyên sâu như Hiệu chuẩn điểm không (零点校准), Lỗi truyền thông mất kết nối (通信链路中断 / 掉线), Đèn chỉ thị trạng thái vận hành (运行状态指示灯) và Chế độ khóa liên động an toàn (安全联锁控制) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc các buổi dịch trực tiếp tại phòng điều khiển trung tâm, hỗ trợ chuyên gia lập trình cấu hình tủ điều khiển trung tâm hệ thống.

