Đứt chỉ tiếng Trung là gì?

Đứt chỉ là gì?

Đứt chỉ là hiện tượng sợi chỉ bị đứt rời trong quá trình may hoặc sử dụng, khiến đường may không liên tục hoặc sản phẩm bị lỗi. Đây là một sự cố phổ biến trong ngành may mặc và cần được xử lý kịp thời để đảm bảo chất lượng.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

DOWNLOAD GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CHỮ PHỒN THỂ

Đứt chỉ / Đứt dây tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung 断线 (duàn xiàn) (Động từ)

斷線 (Đứt dây)

English: Thread break / Line break

* Đứt chỉ máy may

缝纫机断线 / 縫紉機斷線

Féngrènjī duàn xiàn

1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 断线

这台缝纫机容易断线,需要调整张力。
Chiếc máy may này dễ bị đứt chỉ, cần điều chỉnh lại độ căng.
This sewing machine tends to break the thread and needs tension adjustment.

Từ vựng liên quan

  • Chỉ may tiếng Trung: 缝纫线 (féng rèn xiàn)
  • Đường may tiếng Trung: 线迹 (xiàn jì)
  • Máy may tiếng Trung: 缝纫机 (féng rèn jī)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung

Đặc điểm của đứt chỉ

Đứt chỉ có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân như chất lượng chỉ kém, kim may bị mòn, lực căng chỉ không phù hợp hoặc máy may không được bảo trì đúng cách. Việc phát hiện và khắc phục nhanh chóng hiện tượng đứt chỉ giúp đảm bảo hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm trong ngành dệt may.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Chữa bài 4-Lời chào mừng

Ứng dụng thực tế

Trong ngành may mặc, việc kiểm soát và hạn chế đứt chỉ là một tiêu chí đánh giá chất lượng dây chuyền sản xuất. Một số máy may công nghiệp hiện đại còn được tích hợp cảm biến để phát hiện và tự động dừng máy khi phát sinh lỗi đứt chỉ, giúp nâng cao năng suất và giảm tỷ lệ hàng lỗi.

Vải tuyết mưa tiếng Trung là gì?

Cổ áo sơ-mi tiếng Trung là gì?

Vải chống ẩm tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận