Hạn mức tín dụng tiếng Trung là gì?

 

Hạn mức tín dụng là gì?

Hạn mức tín dụng là số tiền tối đa mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính chấp thuận để cấp tín dụng cho một cá nhân hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là căn cứ để xác định mức độ vay vốn, thanh toán, hoặc sử dụng dịch vụ tín dụng một cách hợp pháp và có kiểm soát.

>> SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH <<

Dịch thuật tài liệu tài chính – ngân hàng – ZALO: 0936083856

1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung

Hạn mức tín dụng tiếng Trung là gì?

授信额度 (Shòuxìn édù) – Danh từ

Dư nợ tín dụng

English: Credit Limit – Noun

Ví dụ tiếng Trung với từ 授信额度

Admin giới thiệu: Hộp đựng thuốc 3 tầng cho gia đình - Nhỏ gọn, xinh xắn lắm, các bác nhé!
Cập nhật ngày 11/04/2026

Admin giới thiệu: Hộp đựng thuốc 3 tầng cho gia đình - Nhỏ gọn, xinh xắn lắm, các bác nhé!

Mua hàng động viên Admin nhé!

1. 银行为该企业提供了一千万的授信额度。
Ngân hàng đã cấp hạn mức tín dụng 10 triệu cho doanh nghiệp này.
The bank provided a credit limit of ten million to the company.

2. 如果超过授信额度,将会产生额外的利息。
Nếu vượt quá hạn mức tín dụng, sẽ phát sinh thêm lãi suất.
If the credit limit is exceeded, additional interest will be charged.

Từ vựng liên quan

  • 银行 (yínháng): Ngân hàng
  • 信用额度 (xìnyòng édù): Hạn mức thẻ tín dụng
  • 贷款 (dàikuǎn): Vay vốn
  • 利息 (lìxī): Lãi suất
  • 信用评估 (xìnyòng pínggū): Thẩm định tín dụng

Công dụng và vai trò của hạn mức tín dụng

Hạn mức tín dụng giúp tổ chức tài chính kiểm soát rủi ro cho vay và đánh giá mức độ uy tín của người vay. Đối với cá nhân, hạn mức tín dụng ảnh hưởng đến:

  • Khả năng chi tiêu qua thẻ tín dụng
  • Mức vay tiêu dùng được phê duyệt
  • Lịch sử tín dụng và điểm tín dụng cá nhân

Còn với doanh nghiệp, hạn mức tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Giúp quản lý dòng tiền linh hoạt
  • Tối ưu nguồn vốn lưu động
  • Tham gia vào các chương trình tài trợ thương mại, bảo lãnh thanh toán

Download TỪ ĐIỂN TIẾNG LÓNG TIẾNG TRUNG

Ứng dụng thực tế trong ngân hàng và doanh nghiệp

Hạn mức tín dụng được sử dụng trong nhiều hình thức tài trợ:

  • Hạn mức tín dụng luân chuyển: cho phép rút – trả – rút lại trong kỳ hạn
  • Hạn mức bảo lãnh: dùng để mở bảo lãnh cho hợp đồng, đấu thầu, thanh toán
  • Hạn mức tín dụng thẻ: giới hạn tiêu dùng trên thẻ tín dụng cá nhân/doanh nghiệp

Các ngân hàng sẽ căn cứ vào hồ sơ tài chính, uy tín giao dịch và mục đích sử dụng vốn để xét duyệt hạn mức phù hợp. Quản lý tốt HMTD không chỉ giúp tối ưu tài chính mà còn nâng cao hình ảnh doanh nghiệp trong mắt đối tác và tổ chức tài chính.

Hạn mức tín dụng không chỉ là con số được phê duyệt, mà còn phản ánh mức độ uy tín tài chính và khả năng thanh toán của cá nhân hoặc doanh nghiệp trong mắt tổ chức tín dụng.

Với doanh nghiệp, hạn mức tín dụng cao giúp đàm phán tốt hơn với đối tác, dễ dàng huy động vốn lưu động và xoay vòng tài chính trong ngắn hạn.

Với cá nhân, HMTD ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu dùng, mua trả góp hoặc mở rộng hạn mức thẻ.

Ngoài ra, một lịch sử sử dụng HMTD hợp lý, trả đúng hạn và không vượt trần sẽ góp phần nâng điểm tín dụng (credit score) – yếu tố then chốt khi cần vay vốn lớn như mua nhà, mua xe.

Chính vì thế, hiểu rõ và sử dụng HMTD một cách chủ động, có kế hoạch là bước quan trọng trong việc xây dựng nền tảng tài chính bền vững lâu dài.

Bài tập luyện dịch nội dung thực tế về Hợp đồng-KD

Gợi ý bài viết liên quan

Tờ khai quyết toán thuế tiếng Trung là gì?

Thiết bị tản nhiệt tiếng Trung là gì?

Nứt nẻ môi tiếng Trung là gì?

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Để lại một bình luận