Hồ cảnh quan tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Hồ cảnh quan là gì?

Hồ cảnh quan là một hệ thống thủy văn nhân tạo hoặc tự nhiên được thiết kế nhằm mục đích tạo điểm nhấn thẩm mỹ, điều hòa khí hậu và cải thiện môi trường sinh thái cho một khu vực nhất định.

Loại hồ này thường xuất hiện trong các công viên, khu đô thị, biệt thự hoặc resort, kết hợp với cây xanh và tiểu cảnh để tạo không gian thư giãn.
Hồ cảnh quan 是指为了美化环境、调节气候和改善生态系统而人工建造 or 自然形成的景观水体。它通常应用于公园、住宅区或旅游度假区,与绿化和园林建筑相结合,营造出舒适的休憩空间。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Hồ cảnh quan tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 景观湖 (jǐng guān hú)
繁體字 景觀湖
English: Landscape lake / Artificial lake

Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 景观湖

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 21/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

在城市规划中,建设景观湖不仅能提升房产价值,还能有效收集雨水。
Trong quy hoạch đô thị, việc xây dựng hồ cảnh quan không chỉ nâng cao giá trị bất động sản mà còn thu gom nước mưa hiệu quả.
In urban planning, constructing a landscape lake not only enhances property value but also effectively collects rainwater.

Từ vựng liên quan

  • 水生态系统 – Hệ sinh thái nước
  • 人工湖 – Hồ nhân tạo
  • 喷泉 – Đài phun nước
  • 亲水平台 – Sàn ngắm cảnh sát mặt nước
  • 水质净化 – Làm sạch chất lượng nước

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Hồ sinh thái (生态湖) tập trung vào việc duy trì sự cân bằng của các sinh vật tự nhiên và tự làm sạch bằng thực vật thủy sinh.

Hồ điều hòa (调节池) có chức năng chính là chứa nước mưa, chống ngập úng, đôi khi không đặt nặng tính thẩm mỹ như hồ cảnh quan.

Thác nước nhân tạo (人造瀑布) là một tiểu cảnh động thường được thiết kế chảy vào hồ cảnh quan để tạo âm thanh và oxy cho nước.

Cụm từ thường đi kèm với 景观湖

  • 景观湖水处理 – Xử lý nước hồ cảnh quan
  • 驳岸设计 – Thiết kế bờ kè hồ
  • 水产养殖 – Nuôi trồng thủy sản (thường là cá cảnh)
  • 周边绿化 – Cây xanh xung quanh hồ
  • 沉淀池 – Bể lắng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Officetel tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hồ cảnh quan

Hồ cảnh quan đòi hỏi hệ thống lọc nước chuyên nghiệp để tránh hiện tượng tảo phát triển và gây mùi hôi. Độ sâu của hồ thường được duy trì ở mức an toàn nhưng vẫn đảm bảo áp suất nước cần thiết cho các thiết bị như máy bơm hoặc đèn led âm nước. Việc lựa chọn vật liệu kè hồ bằng đá tự nhiên hay bê tông giả đá quyết định rất lớn đến vẻ đẹp tổng thể của công trình.

Hồ cảnh quan 要求具备专业的循环过滤系统,以防止藻类滋生和产生异味。水深通常保持在安全水平,同时保证水泵或水下灯等设备的必要水压。驳岸材料(如天然石材或仿真石)的选择在很大程度上决定了工程的整体美感。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Nhà song lập tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Trong kiến trúc hiện đại, hồ cảnh quan được sử dụng như một giải pháp “giải nhiệt” tự nhiên cho các tòa nhà và khu dân cư. Nó đóng vai trò là nơi thư giãn, câu cá giải trí hoặc tổ chức các hoạt động thể thao dưới nước nhẹ nhàng. Ngoài ra, hồ cảnh quan còn được kết hợp trong hệ thống phòng cháy chữa cháy làm nguồn nước dự phòng tại chỗ cho các khu xưởng và biệt thự lớn.

Hồ cảnh quan 在现代建筑中被用作建筑和居住区的自然“降温”方案。它具有休闲放松、娱乐垂钓或开展轻型水上运动场所的功能。此外,景观湖还结合了消防系统,作为大型厂区和别墅的现场备用水源。

Shophouse tiếng Trung là gì?

Bất động sản ven biển tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận