Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày….


  • 合同自…年…月…日起生效
  • Hétóng zì… Nián… Yuè… Rì qǐ shēngxiào

  • Hợp đồng có hiệu lực
  • 合同生效
  • Hétóng shēngxiào

Để lại một bình luận