Lốp bias tiếng Trung là gì?

 

 

Lốp bias là gì?

Lốp bias hay lốp vải mành chéo (Bias tire / Diagonal ply tire) là loại lốp xe có kết cấu các lớp sợi mành chịu lực của lớp bạt (carcass plies) được xếp đặt chạy chéo nhau theo một góc nghiêng nhất định so với đường trung tâm của mặt lốp, tạo nên cấu trúc bảo vệ đồng nhất từ hông lốp đến mặt chạy.

Lốp bias 是指一种传统的充气轮胎内部骨架层特殊拓扑结构制式。该结构的核心力学特征在于,构成胎体帘布层(Carcass plies)的尼龙、聚酯或人造丝等高强度纺织纤维帘线,并非径向垂直分布,而是以交替重叠且互成特定夹角(通常与胎面中心线呈30度至40度的斜向倾角)的几何形态跨越整个胎体,从一侧胎圈一直延伸锚固至另一侧胎圈。这种多层交叉网状骨架在宏观上赋予了轮胎胎冠与胎侧几乎均等的抗拉伸应力刚度。在汉语汽车工程学、轮胎模具设计制备工艺及车辆理化检验规范术语中,被正式规范定名为“斜交轮胎”或“斜交胎”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Lốp bias tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm斜交胎 / 斜交结构轮胎 / 尼龙胎

(Xiéjiāotāi / Xiéjiāo jiégòu lúntāi / Nílóngtāi)

Tiếng Trung phồn thể斜交胎 / 斜交結構輪胎 / 尼龍胎
Tiếng AnhBias tire
Bias ply tire / Diagonal tire

500 từ ngành Ô-TÔ tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Lốp bias

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Ai là chủ ngựa?-谁是马的主人?-Luyện dịch Việt-Trung -  Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Cập nhật ngày 13/06/2026

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Ai là chủ ngựa?-谁是马的主人?-Luyện dịch Việt-Trung - Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!

Bạn làm bài nhé!

由于斜交胎的胎侧刚度较大,在低速大载荷的工程机械和大型工程卡车中仍然具有广泛的应用。
Do lốp bias có độ cứng hông lốp lớn, nó vẫn được ứng dụng rộng rãi trong các máy móc công trình và xe tải công trình hạng nặng chạy tốc độ thấp chịu tải lớn.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 帘布层 / 胎体帘线 (Liánbùcéng / Tāitǐ liánxiàn) – Lớp vải mành / Sợi mành thân lốp.
  • 胎侧刚度 (Tāicè gāngdù) – Độ cứng hông lốp / Độ cứng bửng lốp.
  • 交错叠放角度 (Jiāocuò diéfàng jiǎodù) – Góc đặt xếp chồng đan chéo của lớp mành.
  • 滚动阻力系数 (Gǔndòng zǔlì xìshù) – Hệ sinh ma sát / Hệ số lực cản lăn.
  • 胎冠刺穿抗性 (Tāiguān cìchuān kàngxìng) – Khả năng chống đâm thủng mặt lốp.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Lốp bias

Bản chất cơ học kết cấu và cơ lý nhiệt của lốp bias mang lại những ưu nhược điểm kỹ thuật phân hóa rõ rệt so với kết cấu lốp radial (lốp bố kẽm tâm tâm). Cấu trúc đan chéo nhiều tầng bạt khiến hông lốp bias cực kỳ dày dặn và có khả năng chịu lực va đập tác động từ bên hông rất cao, chống rách hông khi di dời trên địa hình đá hộc công trường phức tạp.

Tuy nhiên, chính kết cấu này lại là nhược điểm động học khi xe vận hành ở dải tốc độ cao; do sự biến dạng không đồng đều giữa mặt chạy và hông lốp, các lớp bố chéo liên tục cọ xát ma sát lẫn nhau phát sinh nhiệt lượng nội bộ cực lớn (Interlayer friction heat accumulation).

Sự gia tăng nhiệt độ này làm đẩy nhanh quá trình lão hóa cao su gốc, tăng lực cản lăn làm tiêu hao nhiên liệu và khiến vùng mặt tiếp xúc tiếp xúc với mặt đường bị mài mòn không đều.

该轮胎物理构型与材料热力学行为,导致其在大跨度应力服役状态下表现出高度分化的工艺特征。多层交织铺设的帘线矩阵,使得斜交胎拥有极为刚硬的胎侧侧向剪切抵抗力,在面临恶劣矿山矿区碎石撞击、刮蹭等复杂边界工况时,能展现出极高韧性的防爆胎侧撕裂潜能。然而,这一几何拓扑在高速度高频动载荷动力学工况下,由于胎面与胎侧发生非均质弯曲形变,导致重叠帘布层之间产生剧烈的机械内摩擦,引发极端的高热量蓄积(Interlayer friction heat accumulation)。这种材料内因性热力学恶化不仅会加速胶料分子链的热氧老化降解,更会显著拉高车辆的滚动阻力并引发严重的非均匀胎面交替磨损。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Lốp bias” trong thực tế

Trong thực tiễn lập hồ sơ kỹ thuật mua sắm vật tư lốp xe chuyên dụng cho máy xúc, máy ủi công trình nhập khẩu, thẩm định nguyên nhân tai nạn rách lốp xe tải nặng trong các dự án khai thác mỏ, hay đàm phán hợp đồng cung ứng phụ tùng ô tô cao su OEM/ODM giữa các nhà máy Trung – Việt, tài liệu đặc tính kỹ thuật lốp bias đòi hỏi phân cấp từ vựng chuẩn hóa để phục vụ hải quan thông quan.

Khi biên dịch Bản dữ liệu thông số an toàn kỹ thuật lốp (Tire Specification Sheets), chứng nhận cấp lớp bố số (PR – Ply Rating) thể hiện độ chịu tải, hay quy trình thử nghiệm độ bền động cơ học chống nổ song ngữ, dịch thuật viên cần chuyển đổi chuẩn xác các khái niệm để tránh nhầm lẫn năng lực tải với số lớp bạt đếm được trên thực tế.

Sự am hiểu phân biệt giữa lốp bố nilon (斜交胎) và lốp bố kẽm (子午线轮胎) là mấu chốt để áp đúng biểu thuế nhập khẩu.

在跨境重型特种工程机械(如装载机、非公路宽体自卸车)轮胎采购技术技术大纲拟定、采矿业工程车辆爆胎失效机理第三方司法技术鉴定,以及中越双边橡胶制品供应链OEM/ODM国际贸易谈判中,对斜交胎核心工程指标的互译精准度构成了贸易通关合规的物理底线。在互译诸如双语《外胎充气试验理化检测标准》、层级指数(PR, Ply Rating)强度载荷换算文书,或热老化抗裂性实验规程时,编译团队必须能够透彻界定实际铺设层数与等效层级强度术语的法律法理指代。将“尼龙帘线斜交结构”与“全钢丝子午线结构(Radial)”在报关公文中表述张冠李戴,极易导致两国海关海关技术复核抽检时判定商品HS编码归类欺诈,进而诱发巨额行政罚款乃至供应链阻断风险。

Kính thợ lặn tiếng Trung là gì?

Cường độ va đập tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại phân khúc lốp theo mục đích sử dụng công nghiệp (按应用场景及特种骨架设计的精细分类): Tài liệu chế tạo săm lốp phân loại các dòng: Lốp bias máy nông nghiệp (农业斜交轮胎 – Áp suất thấp, chống nén chặt đất), Lốp công trình hạng nặng (OTR斜交轮胎 – Off-The-Road, dùng cho xe mỏ đai móng xích) và Lốp bias dùng cho máy bay (航空斜交轮胎 – Có kết cấu chịu xung lực lực nhún tiếp đất siêu cao).

Cấu trúc thành phần chế tạo lốp xe (轮胎宏观几何构件与成型工艺相关术语): Khi hỗ trợ chuyên gia kỹ thuật nhà máy săm lốp, biên dịch viên cần làm quen với các từ: Lớp mặt lốp (胎面胶), Lớp lót trong chống kín khí (气密层), Vòng tanh thép cốt lốp (胎圈钢丝圈), Quy trình lưu hóa cao su (橡胶硫化工艺) và Máy thành hình lốp xe (轮胎成型机).

Ứng dụng chuyển ngữ giám định kỹ thuật phòng Lab: Việc tích lũy tốt các thuật ngữ bổ trợ như Thử nghiệm độ bền gia tải tốc độ cao (高速耐久性试验), Chỉ số chịu tải (负荷指数), Tốc độ mài mòn giới hạn (极限磨耗率) và Hiện tượng bong tách các lớp bạt (胎体帘布层层间剥离脱胶) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc các dự án biên dịch tài liệu R&D, tiêu chuẩn ISO/IATF 16949 cho ngành công nghiệp phụ trợ ô tô xe máy.

 

Để lại một bình luận