Thủy phân là gì?
Thủy phân (Hydrolysis) là phản ứng hóa học trong đó một phân tử bị phân tách thành các phần nhỏ hơn thông qua việc tương tác cắt đứt liên kết với các phân tử nước ($H_2O$), cấu tử ion hydro ($H^+$) bám vào một phần và cấu tử ion hydroxyl ($OH^-$) bám vào phần còn lại.
Thủy phân 是指有机或无机化合物分子在特定的物理化学地缘条件下,与水分子($H_2O$)发生相互作用而导致化学键断裂、解离并生成新物质的复分解生化反应过程。在反应的热力学机制中,水分子的氢离子($H^+$)与氢氧根离子($OH^-$)分别进攻底物大分子的特定亲电或亲核活性位点,促使诸如酯键、肽键、糖苷键等高能共价键断裂,从而将高分子聚合物降解为低分子量单体或中间产物。该反应在汉语有机化学、工业发酵工程、饲料营养学以及环境生物化学污水净化术语中,被统一规范定名为“水解”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 水解 / 酸性水解 / 酶促水解 (Shuǐjiě / Suānxìng shuǐjiě / Méicù shuǐjiě) |
| Tiếng Trung phồn thể | 水解 / 酸性水解 / 酶促水解 |
| Tiếng Anh | Hydrolysis Acid hydrolysis / Enzymatic hydrolysis |
Ví dụ tiếng Trung về Thủy phân

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
在水产饲料加工中,利用生物酶技术对鱼粉进行酶促水解,可以大幅提高小肽和自由氨基酸的含量。
Trong chế biến thức ăn thủy sản, việc sử dụng công nghệ enzyme sinh học để thủy phân bột cá bằng enzyme có thể tăng mạnh hàm lượng peptide nhỏ và axit amin tự do.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 酶促水解 / 酶解 (Méicù shuǐjiě / Méijiě) – Thủy phân bằng enzyme (Enzymatic hydrolysis).
- 糖苷键断裂 (Tánggānjiàn duànliè) – Sự đứt gãy liên kết glycoside (Thủy phân tinh bột/đường).
- 水解产物 / 提取物 (Shuǐjiě chǎnwù / Tíqǔwù) – Sản phẩm thủy phân / Dịch chiết thủy phân (Hydrolysate).
- 蛋白质降解 (Dànbáizhì jiàngjiě) – Sự thoái hóa / Phân hủy protein thành peptide ngắn.
- 水解常数 / 平衡常数 (Shuǐjiě chángshù / Pínghéng chángshù) – Hằng số thủy phân ($K_h$) / Hằng số cân bằng.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Thủy phân
Bản chất cơ chế động học của phản ứng thủy_phân thay đổi sâu sắc phụ thuộc vào tác nhân xúc tác trong môi trường công nghiệp. Thủy_phân bằng axit mạnh (Acid hydrolysis) hoặc kiềm mạnh (Alkaline hydrolysis) vận hành ở nhiệt độ cao có tốc độ phản ứng cực nhanh nhưng nhược điểm lớn là phá hủy cấu trúc của các axit amin thiết yếu và tạo ra nhiều sản phẩm phụ không mong muốn.
Ngược lại, công nghệ thủy_phân bằng enzyme (Enzymatic hydrolysis) hay còn gọi là “enzyme giải” diễn ra ở điều kiện ôn hòa (thường duy trì nhiệt độ ổn định ở 40°C đến 50°C, pH thích hợp) mang tính chọn lọc sinh học đặc hiệu tuyệt đối, chỉ cắt đứt các liên kết đích.
Quá trình kiểm soát mức độ thủy_phân (Degree of Hydrolysis – DH) là thông số kỹ thuật cốt lõi giúp định hình độ nhớt, khả năng nhũ hóa và giá trị hấp thu dinh dưỡng của protein hữu cơ, đặc biệt ứng dụng sâu rộng trong sản xuất peptide hoạt tính cho ngành sản xuất thức ăn thủy sản cao cấp như cá tra, tôm sứa, và sữa bột y tế.
该生化反应的反应动力学机制与催化拓扑路径,深度取决于工业生产体系中所配置的催化介质。采用强酸或强碱在高温高压环境下执行的“化学水解”,虽具有宏观反应速率较快的特征,但其弊端在于易引发氨基酸结构的极端热破坏,并衍生出大量具有抑止作用的非靶向副产物。与之形成鲜明技术对比的是“酶促水解”(简称酶解),其在温和的流体工况下运行(常态化锚定于 40°C 至 50°C,精密匹配特定内切酶或外切酶的等电点 pH 值),展现出极高的底物特异性与立体化学选择性。精准测控水解度(Degree of Hydrolysis, DH)是制备工艺中的核心控制靶点,其直接约束着低聚肽的平均分子量分布、流变学粘度、乳化活性以及终产物在生物体肠道内的吸附利用率,这在现代高端水产功能性诱食剂、动植物蛋白源替代及特医食品开发中构成了底层的核心技术壁垒。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Thủy phân” trong thực tế
Trong thực tiễn thẩm định công bố chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu, thông quan thông hải quan các lô hàng đạm động vật, kiểm tra chứng nhận kiểm dịch động thực vật tại cửa khẩu, hoặc thiết lập quy trình kiểm nghiệm hàm lượng vi lượng phòng Lab giữa các tập đoàn hóa chất nông nghiệp Trung – Việt, định danh kỹ thuật về bản chất thủy_phân đòi hỏi sự chuẩn xác pháp lý rất ngặt nghèo.
Khi biên dịch Giấy chứng nhận phân tích thành phần (COA), Phiếu an toàn hóa chất (MSDS), hay Quy trình kỹ thuật lên men sản xuất sản phẩm sinh học song ngữ, dịch thuật viên cần làm rõ nguồn gốc nguyên liệu là protein thủy_phân hoàn toàn (Fully Hydrolyzed) hay thủy_phân một phần (Partially Hydrolyzed) để doanh nghiệp áp đúng mã HS Code hải quan, phòng tránh rủi ro bị phạt do khai sai chủng loại kiểm dịch.
在跨境大宗水产养殖复合饲料添加剂进口合规合规性审查、功能性水解蛋白外贸清关、中国海关总署(GACC)进出境动植物检疫指令落地、以及中越双边中央实验室关于游离氨基酸谱系(Amino Acid Profile)联合理化检测的实务中,针对水解深度与物料属性的技术界定具有一票否决的法理效力。在互译诸如双语《成分分析检测报告》(COA)、《化学品安全技术说明书》(MSDS)或特定工业级发酵罐标准作业规程(SOP)时,编译团队必须极为严谨地厘清“全水解蛋白”与“部分水解蛋白”的底层技术边界。将物料降解深度在化学表述中混淆,极易引致目的港海关在现场取样抽检时判定其商品条目(HS Code)错配,进而诱发货物被长期滞港扣留甚至被强制强制销毁的恶性法律合规风险。
Chất pha loãng tiếng Trung là gì?
Khu công nghiệp tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại chi tiết theo đặc tính cơ chất phản ứng (按底物类型与应用领域的精细分类): Tài liệu hóa sinh phân chia các mô hình: Thủy_phân tinh bột (淀粉水解 – Tạo mạch dextrin, đường glucose), Thủy_phân chất béo (脂肪水解 – Tạo ra glycerol và axit béo tự do) và Thủy_phân sinh khối cellulose (纤维素水解 – Ứng dụng trong công nghệ sản xuất cồn sinh học, nhiên liệu sinh học thế hệ mới).
Thiết bị lò phản ứng và thông số kỹ thuật (水解反应釜装备与工艺参数术语): Khi làm việc với chuyên gia R&D hoặc kỹ sư cơ khí nhà máy, cần nắm chắc các tổ hợp từ: Bồn phản ứng thủy_phân cách nhiệt (夹套保温水解反应釜), Máy ly tâm tách pha lỏng (离心固液分离机), Thiết bị cô đặc chân không (真空浓缩设备), Độ chuyển hóa thủy_phân (水解转化率) và Tỷ lệ nước/cơ chất (水固比 / 料水比).
Ứng dụng chuyển ngữ phân tích chất lượng mẫu kiểm nghiệm: Việc tích lũy tốt các cặp từ chuyên sâu như Sắc ký lỏng hiệu năng cao (高效液相色谱法 – HPLC để đo peptide), Xác định hàm lượng nitơ tổng (总氮含量测定 – Phương pháp Kjeldahl), Khối lượng phân tử trung bình (平均分子量分布) và Thử nghiệm độ bền nhiệt của dịch thủy_phân (水解液热稳定性试验) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc các buổi dịch thực địa tại xưởng sản xuất nguyên liệu thức ăn bổ sung Sunsun, chuyển giao công nghệ hóa sinh hiện đại.

