Ngày sinh tiếng Trung là gì?

Ngày sinh là gì?

Ngày sinh là ngày mà một người được sinh ra, được ghi nhận trong các giấy tờ tùy thân như giấy khai sinh, chứng minh nhân dân, hộ chiếu… Ngày sinh không chỉ là thông tin cá nhân cơ bản mà còn được dùng trong nhiều thủ tục hành chính, y tế, giáo dục và pháp lý.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Ngày sinh tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 出生日期 (chū shēng rì qī) (Danh từ)
繁體字
English: Date of birth / Birthday

Ví dụ tiếng Trung với từ 出生日期

请在表格上填写您的出生日期。
Xin vui lòng điền ngày sinh của bạn vào biểu mẫu.
Please fill in your date of birth on the form.

Từ vựng liên quan

  • 出生 – Sinh ra
  • 日期 – Ngày tháng
  • 身份证 – Chứng minh thư / Thẻ căn cước
  • 生日 – Sinh nhật

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của ngày sinh

Ngày sinh là dữ liệu cơ bản để xác định tuổi, cung hoàng đạo và thời điểm ghi danh trong hồ sơ cá nhân. Thông tin này thường được yêu cầu khi đăng ký học, xin việc, mở tài khoản ngân hàng hoặc kê khai thuế. Ở nhiều nền văn hóa, ngày sinh còn có ý nghĩa tinh thần, gắn liền với việc tổ chức sinh nhật hoặc lễ mừng thọ.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Ngày_sinh được sử dụng trong hầu hết các biểu mẫu hành chính, đăng ký trực tuyến và hệ thống dữ liệu cá nhân. Ngoài ra, trong phong thủy và tử vi, ngày_sinh còn được dùng để xác định bản mệnh và dự đoán vận số của mỗi người.

Chấm công vân tay tiếng Trung là gì?

Bảng điểm tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận