Vũ khí sinh học là gì?
Vũ khí sinh học là loại vũ khí sử dụng vi sinh vật gây bệnh hoặc độc tố sinh học để gây hại cho con người, động vật hoặc cây trồng, thường bị cấm theo các điều ước quốc tế.
Vũ khí sinh học 是一种利用致病微生物或生物毒素来伤害人类、动物或植物的武器。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 生化武器
(shēng huà wǔ qì) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Biological weapon |
Ví dụ tiếng Trung với từ 生化武器

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!很多国家都同意,生化武器不但危险,而且违反国际法。
Nhiều quốc gia đều đồng ý rằng vũ khí sinh học không chỉ nguy hiểm mà còn vi phạm luật quốc tế.
Many countries agree that biological weapons are not only dangerous but also violate international law.
Từ vựng liên quan
- 病原体 – Tác nhân gây bệnh
- 生物毒素 – Độc tố sinh học
- 国际条约 – Điều ước quốc tế
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
1000 từ ngành SX NỘI THẤT tiếng Trung
Đặc điểm của vũ khí sinh học
Vũ khí sinh học thường khó phát hiện, có thể lây lan nhanh và gây hậu quả lâu dài, vì tác nhân sinh học có thể ảnh hưởng trên diện rộng.
生化武器往往不容易被发现,而且一旦扩散,就可能造成长期而广泛的影响。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Vũ khí sinh học bị cộng đồng quốc tế lên án và bị cấm trong nhiều hiệp ước; trên thực tế, nội dung liên quan thường xuất hiện trong nghiên cứu an ninh, phòng chống dịch và công tác kiểm soát nguy cơ sinh học.
生化武器相关内容更多出现在安全研究、疫情防控以及生物风险管理中。
Kế hoãn binh tiếng Trung là gì?

