Nội thương – Ngoại thương là gì?
Nội thương và ngoại thương là hai khái niệm dùng để phân loại các loại chấn thương.
– **Nội thương** là những tổn thương bên trong cơ thể, như vết thương ở nội tạng, xuất huyết, tổn thương cơ bắp hoặc xương bên trong do va chạm hoặc tai nạn.
– **Ngoại thương** là những tổn thương bên ngoài cơ thể, như vết cắt, trầy xước, bỏng hoặc gãy xương lộ ra ngoài da. Việc phân biệt giúp xác định phương pháp điều trị và sơ cứu phù hợp.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 内伤 – 外伤 (Danh từ) |
| 繁體字 | 內傷 – 外傷 |
| English: | Internal injury – External injury |
Ví dụ sử dụng từ Nội thương – Ngoại thương
Bệnh nhân bị tai nạn xe có cả nội thương lẫn ngoại thương.
The patient from the car accident suffered both internal and external injuries.
Từ vựng liên quan
- Sơ cứu – First aid
- Chấn thương – Trauma
- Nội tạng – Internal organs
- Vết thương hở – Open wound
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Đặc điểm của nội thương và ngoại thương
– Nội_thương: khó phát hiện bằng mắt thường, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ quan bên trong, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị y tế kịp thời.
– Ngoại_thương: dễ nhận biết bằng mắt thường, bao gồm các vết cắt, trầy xước, vết bầm hoặc gãy xương lộ ra ngoài, cần sơ cứu nhanh để tránh nhiễm trùng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Việc phân biệt nội_thương và ngoại_thương giúp nhân viên y tế, bác sĩ và cứu hộ xác định phương pháp sơ cứu và điều trị phù hợp. Nội_thương thường yêu cầu chẩn đoán bằng hình ảnh y học, trong khi ngoại_thương cần được vệ sinh và băng bó đúng cách.
Kháng khuẩn tiếng Trung là gì?

