Nọc độc tiếng Trung là gì?

Nọc độc là gì?

Nọc độc là chất hóa học do một số loài động vật tiết ra để tự vệ hoặc săn mồi. Nọc độc có thể gây đau, tê liệt, tổn thương mô hoặc thậm chí đe dọa tính mạng tùy thuộc vào loài động vật và lượng nọc tiêm vào. Nọc độc có vai trò quan trọng trong sinh thái học và nghiên cứu y học.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Nọc độc tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 毒液 (Danh từ)
繁體字
English: Venom

Ví dụ sử dụng từ Nọc độc

Một số loài rắn sử dụng nọc độc để săn mồi và tự vệ.
Some snakes use venom for hunting and self-defense.

Từ vựng liên quan

  • Động vật – Animal
  • Rắn, nhện – Snake, spider
  • Tế bào, mô – Cells, tissue

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của nọc độc

Nọc độc là hỗn hợp các protein, enzyme và chất hóa học khác. Tác dụng của nọc_độc khác nhau tùy loài: có thể gây đau, tê liệt, rối loạn tuần hoàn hoặc tổn thương mô. Việc nghiên cứu nọc_độc giúp phát triển thuốc giải độc, thuốc giảm đau và các ứng dụng y học khác.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Nọc_độc được nghiên cứu trong y học, dược phẩm và sinh học. Một số nọc_độc được dùng để tạo thuốc giảm đau, điều trị huyết áp hoặc nghiên cứu về hệ thần kinh. Đồng thời, nọc_độc còn giúp con người hiểu rõ hơn về sinh thái và cơ chế phòng vệ của động vật.

Ung thư tâm vị dạ dày tiếng Trung là gì?

Bệnh giãn tĩnh mạch tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận