Nung men tiếng Trung là gì?

Nung men là gì?

Nung men là kỹ thuật gia nhiệt sản phẩm gốm sứ đã phủ men ở nhiệt độ cao nhằm làm chảy và cố định lớp men trên bề mặt, giúp sản phẩm đạt độ bóng, độ bền và tính thẩm mỹ.
Nung men 是一种将施釉后的陶瓷制品在高温下烧成,使釉层熔融并固定在表面的工艺技术。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Nung men tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 釉烧 (yòu shāo) (Danh từ)
繁體字 釉燒
English: Glaze firing

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 釉烧

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 29/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

这件陶瓷作品需要经过釉烧工序。
Sản phẩm gốm sứ này cần trải qua công đoạn nung men.
This ceramic product needs to go through the glaze firing process.

Từ vựng liên quan

  • 陶瓷 – Gốm sứ
  • 施釉 – Tráng men
  • 高温烧成 – Nung nhiệt độ cao

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Đặc điểm của nung men

Nung men giúp lớp men chảy đều, bám chắc vào bề mặt sản phẩm, tăng độ bền cơ học, khả năng chống thấm và giá trị thẩm mỹ.
釉烧具有釉层均匀、附着牢固、提高耐用性和美观度的特点,适用于多种陶瓷制品。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Nung_men được ứng dụng trong sản xuất gốm mỹ nghệ, gạch men, sứ vệ sinh và đồ gia dụng để tạo bề mặt bền đẹp và chống thấm.
釉烧广泛应用于陶瓷工艺品、釉面砖、卫生陶瓷和日用陶瓷的生产过程。

Mô-men lực tiếng Trung là gì?

Hệ thống kích từ tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận