Phí quản lý là gì?
Phí quản lý là khoản chi phí phát sinh trong quá trình tổ chức, điều hành và quản lý hoạt động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức, bao gồm các chi phí liên quan đến hành chính, nhân sự và quản lý chung.
Trong thực tế, phí quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động ổn định của doanh nghiệp và đảm bảo các bộ phận vận hành hiệu quả.
Phí quản lý 是指企业或组织在运营和管理过程中产生的各类费用,包括行政、人事和管理方面的支出。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 管理费用
(guǎn lǐ fèi yòng) (Danh từ) |
| 繁體字 | 管理費用 |
| English: | Management expenses / Administrative costs |
Ví dụ tiếng Trung với từ 管理费用

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!为了提高利润,公司正在努力降低管理费用,以提升整体运营效率。
Để tăng lợi nhuận, công ty đang cố gắng giảm chi phí quản lý nhằm nâng cao hiệu quả vận hành.
To increase profits, the company is trying to reduce management expenses to improve overall efficiency.
Từ vựng liên quan
- 运营成本 – Chi phí vận hành
- 财务管理 – Quản lý tài chính
- 行政费用 – Chi phí hành chính
- 成本控制 – Kiểm soát chi phí
Phân biệt phí quản lý với các thuật ngữ liên quan
Phí quản lý (管理费用) là chi phí phục vụ cho hoạt động điều hành và quản lý chung của doanh nghiệp.
Chi phí sản xuất (生产成本) là chi phí trực tiếp liên quan đến việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.
Chi phí bán hàng (销售费用) là chi phí phát sinh trong quá trình tiếp thị và phân phối sản phẩm.
Cụm từ thường đi kèm với 管理费用
- 降低管理费用 – Giảm phí quản lý
- 控制管理费用 – Kiểm soát phí quản lý
- 管理费用支出 – Chi phí quản lý phát sinh
- 管理费用增加 – Phí QL tăng
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của phí quản lý
Phí QL thường không trực tiếp tạo ra sản phẩm nhưng lại cần thiết để duy trì hoạt động của doanh nghiệp.
管理费用通常不直接创造产品,但对于维持企业正常运作是必要的。
Các khoản phí này có thể bao gồm lương nhân viên quản lý, chi phí văn phòng, chi phí hành chính và các chi phí liên quan khác.
这些费用可能包括管理人员工资、办公费用以及其他行政支出。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong doanh nghiệp, việc kiểm soát phí QL giúp tối ưu chi phí, tăng hiệu quả kinh doanh và nâng cao khả năng cạnh tranh. Các nhà quản lý thường theo dõi chặt chẽ khoản chi này để đảm bảo sử dụng nguồn lực hợp lý.
在企业管理中,控制管理费用有助于优化成本,提高经营效率和竞争力。
Phí sửa chữa hàng hóa tiếng Trung là gì?
Hóa đơn không ghi tên tiếng Trung là gì?

