Quả hồng xiêm tiếng Trung là gì?

Quả hồng xiêm là gì?

Quả hồng xiêm là loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu nâu sẫm, thịt quả màu nâu đỏ, vị ngọt thơm đặc trưng, thường được gọi là sapoche hoặc sa pô chê ở miền Nam.

Quả hồng xiêm có hình cầu hoặc hình trứng, khi chín mềm mịn giống như lê, chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất, rất tốt cho sức khỏe tiêu hóa và cung cấp năng lượng nhanh chóng.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Quả hồng xiêm tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể人心果 (rén xīn guǒ) (Danh từ)
繁體字人心果
English:Sapodilla / Sapoche

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 人心果

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
Cập nhật ngày 04/06/2026

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!

Bạn đọc bài nhé!

人心果味道香甜,富含维生素和矿物质,对消化系统很有好处。
Quả hồng xiêm có vị ngọt thơm, giàu vitamin và khoáng chất, rất tốt cho hệ tiêu hóa.
Sapodilla has a sweet and fragrant taste, rich in vitamins and minerals, very good for the digestive system.

Từ vựng liên quan

  • 热带水果 – Trái cây nhiệt đới
  • 维生素 – Vitamin
  • 纤维 – Chất xơ
  • 消化 – Tiêu hóa

Phân biệt quả hồng xiêm với các thuật ngữ liên quan

Quả hồng xiêm (人心果) là trái cây nhiệt đới có thịt mềm màu nâu đỏ, vị ngọt như đường đen, khi chín ăn được trực tiếp.

Quả hồng (柿子) là loại quả có màu cam đỏ, vị chát khi xanh và ngọt chát khi chín, thường ăn phơi khô hoặc tươi.

Quả na (释迦果) là trái cây có vỏ xanh sần sùi, thịt trắng ngà, vị ngọt bùi như kem.

Cụm từ thường đi kèm với 人心果

  • 人心果树 – Cây hồng xiêm
  • 新鲜人心果 – Quả hồng xiêm tươi
  • 人心果汁 – Nước ép hồng xiêm
  • 成熟人心果 – Quả hồng xiêm chín

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của quả hồng xiêm

Quả hồng_xiêm khi chín có vỏ mỏng màu nâu vàng, thịt quả mềm mịn, hơi dẻo, vị ngọt thơm đặc trưng giống đường đen kết hợp với lê. Quả chứa nhiều hạt đen cứng.
人心果成熟时果皮呈褐色,果肉柔软细腻,味道香甜如黑糖混合梨的口感。

Quả hồng_xiêm thường ra quả quanh năm ở vùng nhiệt đới, dễ trồng và được ưa chuộng làm trái cây ăn tươi hoặc sinh tố.


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Quả hồng_xiêm được dùng phổ biến để ăn tươi khi chín mềm, làm sinh tố, kem, mứt hoặc nước ép. Ngoài ra, quả còn cung cấp nhiều dưỡng chất hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường sức đề kháng và tốt cho da.
人心果常用于鲜食、制作果汁、冰激凌或果酱,还能为人体提供丰富的营养,有助于消化和增强免疫力。

Quả dại tiếng Trung là gì?

Quả ổi tiếng Trung là gì?

Quả chôm chôm tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận