Quả lê là gì?
Quả lê là một loại trái cây thuộc họ Rosaceae, có hình dạng tròn hoặc dài, vỏ mỏng và thịt mềm, ngọt và mọng nước. Đây là một loại quả giàu vitamin C và chất xơ, có tác dụng tốt cho hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 梨子 (lí zi) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Pear |
Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg
Ví dụ tiếng Trung với từ 梨子
这个梨子非常甜。
Quả lê này rất ngọt.
This pear is very sweet.
Từ vựng liên quan
- 水果 (shuǐ guǒ) – Trái cây
- 甜 (tián) – Ngọt
- 营养 (yíng yǎng) – Dinh dưỡng
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của quả lê
Quả lê có hình dáng đặc trưng với lớp vỏ mỏng, thịt quả mềm, nước ngọt và ít calo. Nó là một loại trái cây lý tưởng cho những người muốn bổ sung vitamin và chất xơ vào chế độ ăn uống của mình. Quả_lê cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa và có tác dụng làm dịu cổ họng, giảm ho.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Quả_lê được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới và là nguyên liệu trong nhiều món tráng miệng, nước ép và sản phẩm chế biến sẵn. Nó cũng được dùng trong y học cổ truyền để làm dịu ho và cải thiện sức khỏe đường ruột.
Quả trứng gà/lêkima tiếng Trung là gì?
Quả việt quất tiếng Trung là gì?

