Quả thanh mai là gì?
>> SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH <<
Dịch thuật chuyên ngành nông sản, thực phẩm – ZALO: 0936083856
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung

杨梅 (Yángméi) – Danh từ
English: Chinese Bayberry / Waxberry – Noun
Ví dụ tiếng Trung với từ 杨梅

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?1. 我最喜欢夏天吃杨梅,酸酸甜甜的味道很开胃。
Tôi thích ăn thanh mai vào mùa hè, vị chua ngọt rất kích thích vị giác.
I love eating bayberries in summer; their sweet and sour taste is very appetizing.
2. 这些杨梅是从浙江运来的,非常新鲜。
Những quả thanh mai này được chuyển từ Chiết Giang tới, rất tươi.
These bayberries are shipped from Zhejiang and are very fresh.
Đặc điểm nổi bật của quả thanh mai
- Màu sắc: Đỏ tím, đỏ tươi hoặc hồng sẫm.
- Hình dáng: Tròn, kích thước như quả vải nhỏ.
- Vị: Chua ngọt tự nhiên, nhiều nước.
- Vỏ: Sần sùi đặc trưng, có thể ăn cả vỏ.
- Mùa vụ: Tháng 4–6 hàng năm.
Công dụng & lợi ích sức khỏe
Thanh mai là loại trái cây chứa nhiều vitamin C, chất chống oxy hóa và axit hữu cơ. Ăn thanh mai giúp:
- Tăng cường miễn dịch
- Kích thích tiêu hóa
- Hỗ trợ làm đẹp da
- Giải nhiệt cơ thể
- Ngăn ngừa lão hóa sớm
Ngoài ra, quả thanh mai còn được dùng làm rượu, mứt, siro, trà thanh lọc cơ thể.
Ứng dụng trong đời sống
- Ẩm thực: Ăn tươi, làm mứt, nước ép, rượu thanh mai.
- Y học cổ truyền: Dùng để thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tiêu hóa.
- Thực phẩm chức năng: Chiết xuất thành viên uống bổ sung chất chống oxy hóa.
Từ vựng liên quan
- 水果 (shuǐguǒ): Trái cây
- 果汁 (guǒzhī): Nước ép trái cây
- 酸甜 (suāntián): Chua ngọt
- 营养 (yíngyǎng): Dinh dưỡng
- 夏季水果 (xiàjì shuǐguǒ): Trái cây mùa hè
Gợi ý bài viết liên quan
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

