Quỹ dự phòng

Quỹ dự phòng là gì?

Quỹ dự phòng là khoản tiền được trích lập và duy trì nhằm ứng phó với các tình huống rủi ro, khẩn cấp hoặc bất ngờ trong tương lai như thiên tai, dịch bệnh, suy giảm doanh thu hoặc các chi phí phát sinh ngoài kế hoạch. Đây là một phần quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung

quy%20du%20phong

储备基金 / 儲備基金 (Chǔ bèi jī jīn) (Danh từ)

Tiếng Anh: Reserve fund

Ví dụ tiếng Trung với từ 储备基金

企业每年都会从利润中提取一部分作为储备基金。
Doanh nghiệp hàng năm đều trích một phần lợi nhuận để lập quỹ dự phòng.
Each year, the company allocates part of its profit to a reserve fund.

Từ vựng liên quan

  • 紧急基金 / 緊急基金 (Jǐn jí jī jīn) – Quỹ khẩn cấp (Danh từ)
  • 财务风险 / 財務風險 (Cái wù fēng xiǎn) – Rủi ro tài chính (Danh từ)
  • 预算外支出 / 預算外支出 (Yù suàn wài zhī chū) – Chi ngoài ngân sách (Danh từ)
  • 财务规划 / 財務規劃 (Cái wù guī huà) – Hoạch định tài chính (Danh từ)

Dịch Trung Việt cần chú ý những gì?

Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Đặc điểm và công dụng

Quỹ dự phòng có thể được duy trì dưới dạng tiền mặt, tài khoản tiết kiệm hoặc tài sản có tính thanh khoản cao. Đây là một phần thiết yếu trong kế hoạch tài chính nhằm bảo vệ tổ chức hoặc cá nhân khỏi bị gián đoạn hoạt động hoặc khủng hoảng tài chính khi gặp rủi ro không lường trước.

Phân biệt Công nghiệp nặng và Công nghiệp nhẹ – Bài song ngữ

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Quỹ dự phòng được áp dụng rộng rãi trong doanh nghiệp (trích lập từ lợi nhuận sau thuế), trong hộ gia đình (quỹ tiết kiệm khẩn cấp), và trong ngân sách nhà nước (quỹ dự trữ tài chính). Việc có một quỹ dự phòng đủ lớn là dấu hiệu cho thấy sự bền vững và ổn định về tài chính.


Bài tập luyện dịch nội dung thực tế về Tài chính – Kế toán

Để lại một bình luận