Sân vận động tiếng Trung là gì?

Sân vận động là gì?

Sân vận động là công trình thể thao có quy mô lớn, được thiết kế để tổ chức các hoạt động thi đấu thể thao và các sự kiện đông người như bóng đá, điền kinh hoặc các chương trình biểu diễn.

Trong thực tế, sân vận động thường bao gồm sân thi đấu trung tâm, khán đài, hệ thống chiếu sáng và các khu vực phục vụ vận động viên cũng như khán giả.

Sân vận động 是指用于举办体育比赛和大型活动的体育设施,通常包括比赛场地、看台以及相关配套设施。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Sân vận động tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 体育场 (tǐ yù chǎng) (Danh từ)
繁體字 體育場
English: Stadium

500 từ ngành Ô-TÔ tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 体育场

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 17/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

周末的时候,很多球迷都会到体育场观看足球比赛。
Vào cuối tuần, nhiều người hâm mộ sẽ đến sân vận động để xem trận bóng đá.
On weekends, many fans go to the stadium to watch football matches.

Từ vựng liên quan

  • 比赛 – Thi đấu
  • 观众 – Khán giả
  • 足球 – Bóng đá
  • 看台 – Khán đài

Phân biệt sân vận động với các thuật ngữ liên quan

Sân vận động (体育场) là nơi tổ chức các môn thể thao ngoài trời với quy mô lớn và có khán đài cho nhiều khán giả.

Nhà thi đấu (体育馆) là công trình thể thao trong nhà, thường dùng cho các môn như bóng rổ, cầu lông hoặc bóng chuyền.

Sân thể thao (运动场) là khu vực tập luyện hoặc thi đấu thể thao nói chung, có thể có quy mô nhỏ hơn SVĐ.

Cụm từ thường đi kèm với 体育场

  • 大型体育场 – Sân vận động lớn
  • 进入体育场 – Vào SVĐ
  • 体育场比赛 – Thi đấu tại sân vận động
  • 体育场看台 – Khán đài SVĐ

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của SVĐ

SVĐ thường có diện tích lớn, được thiết kế để chứa số lượng khán giả đông và đáp ứng các tiêu chuẩn thi đấu thể thao chuyên nghiệp.
体育场通常面积较大,可以容纳大量观众,并满足专业体育比赛的要求。

Ngoài khu vực sân thi đấu, SVĐ còn có hệ thống khán đài, phòng thay đồ, khu kỹ thuật và các tiện ích phục vụ khán giả.
除了比赛场地之外,体育场还设有看台、更衣室、技术区以及为观众提供服务的设施。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

SVĐ được sử dụng để tổ chức các giải đấu thể thao lớn như bóng đá, điền kinh hoặc các sự kiện cộng đồng có nhiều người tham gia.
在实际生活中,体育场常用于举办足球、田径等大型体育赛事以及各种大型活动。

Phòng tập tiếng Trung là gì?

Đá luân lưu tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận