Sơn chống cháy tiếng Trung là gì?

Sơn chống cháy là gì?

Sơn chống cháy là loại sơn chuyên dụng có khả năng bảo vệ bề mặt vật liệu trước tác động của lửa. Khi gặp nhiệt độ cao, lớp sơn sẽ trương nở tạo thành màng cách nhiệt, hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa và kéo dài thời gian chịu lửa cho kết cấu công trình như thép, gỗ hoặc bê tông.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Sơn chống cháy tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 防火漆 (fáng huǒ qī) (Danh từ)
繁體字
English: Fireproof paint / Fire-resistant coating

Ví dụ tiếng Trung với từ 防火漆

为了提高安全性,这栋建筑的钢结构全部刷上了防火漆。
Để tăng cường an toàn, toàn bộ kết cấu thép của tòa nhà này đã được phủ sơn chống cháy.
To enhance safety, the steel structure of this building has been fully coated with fireproof paint.

Từ vựng liên quan

  • 钢结构 (gāng jié gòu) – Kết cấu thép
  • 耐火性 (nài huǒ xìng) – Khả năng chịu lửa
  • 涂层 (tú céng) – Lớp phủ

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của sơn chống cháy

Sơn chống cháy có cấu tạo đặc biệt giúp nó trương nở khi gặp nhiệt độ cao, tạo thành một lớp bọt cách nhiệt bảo vệ vật liệu bên trong. Đây là loại vật liệu quan trọng trong an toàn cháy nổ, thường được sử dụng cho kết cấu thép, gỗ, tường và các chi tiết kiến trúc trong công trình. Sơn có khả năng chịu lửa từ 30 đến 180 phút tùy loại.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Sơn chống cháy được sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp như nhà xưởng, trung tâm thương mại, tòa nhà cao tầng, hệ thống kết cấu thép và các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy cao. Nhờ khả năng tăng thời gian chịu lửa, sơn chống cháy giúp giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ an toàn cho con người và tài sản.

Tấm cót ép tiếng Trung là gì?

Gạch trồng cỏ tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận