规律性 Guīlǜ xìng Regularity
畅通无阻 暢通無阻 Chàngtōng wúzǔ
简要说明 簡要說明 Jiǎnyào shuōmíng
Thay đổi có tính chất biến động 变动 變動 Biàndòng Thay đổi nội dung văn bản 变更 變更 Biàngēng Thay đổi mang tính chất sửa đổi 更改 Gēnggǎi
蔽荫遮阳 蔽蔭遮陽 Bì yīn zhēyáng
富有 Fùyǒu
Cọc tiêu an toàn tiếng Trung là gì? – Một trong những công cụ đơn giản nhưng vô cùng hữu ích trong lĩnh vực này chính là vật thể hình nón, thường được làm từ vật liệu dẻo, có màu sắc nổi bật và khả năng chịu đựng các điều kiện thời tiết khác nhau. […]
Phụ thuộc mang tính chất dựa dẫm, ỷ lại 依赖 依賴 Yīlài Từ Phụ thuộc này thường dùng trong các ngành nghề 附属 附屬 Fùshǔ
否定性 Fǒudìng xìng
单位 單位 Dānwèi


