定义 定義 Dìngyì
灯塔 燈塔 Dēngtǎ lighthouse
某 Mǒu Đại từ chỉ thị, từ này thường đặt trước một danh từ, thể hiện sự vật hoặc con người không xác định. 某个人: Một người nào đó.
加强 加強 Jiāqiáng
充分 Chōngfèn
纯洁性 純潔性 Chúnjié xìng
排斥 Páichì 排除 Páichú * Bài trừ
尽情享受 盡情享受 Jìnqíng xiǎngshòu
乘积 乘積 Chéngjī
特征 特徵 Tèzhēng

