浮石 Fúshí Float stone
面石 Miàn shí Facing stone
钢的等级 鋼的等級 Gāng de děngjí 钢种 鋼種 Gāngzhǒng 钢的牌号 鋼的牌號 Gāng de páihào steel grade
冷弯型钢 冷彎型鋼 Lěng wān xínggāng
石灰乳 Shíhuī rǔ
Đất sét tiếng Trung là gì? – Đất sét là một hệ vật liệu tự nhiên phong phú, được hình thành qua quá trình phong hóa và biến đổi địa chất kéo dài hàng triệu năm. Sự đa dạng về thành phần khoáng vật, kích thước hạt và cấu trúc lớp đã tạo nên vô […]
沥青混凝土 瀝青混凝土 Lìqīng hùnníngtǔ Asphaltic concrete
袋装水泥 Dài zhuāng shuǐní Bag of cement
Kính an toàn nhiều lớp tiếng Trung là gì? – Kính an toàn nhiều lớp hay còn gọi là kính dán an toàn, là loại kính được cấu tạo từ hai hoặc nhiều lớp kính đơn ghép lại với nhau bằng một lớp màng PVB trong suốt. Loại kính này sở hữu độ bền và […]




