钢带 鋼帶 Gāng dài
沥青 瀝青 Lìqīng Tên khác: Nhựa đường (Ngành xây dựng) Asphalt polymer cải tiến 高聚物改性沥青 高聚物改性瀝青 Gāo jù wù gǎi xìng lìqīng
Vải địa kỹ thuật là gì? Vải địa kỹ thuật là loại vật liệu tổng hợp dùng trong xây dựng, có chức năng phân cách, gia cường, lọc và thoát nước. Nó thường được sử dụng trong các công trình nền móng, đường xá, đê kè và các công trình hạ tầng khác để tăng […]
母管 Mǔ guǎn
混凝土 Hùnníngtǔ 砼 Tóng 商砼 Shāng tóng Bê-tông thương mại Bê-tông thương phẩm 钢筋混凝土 鋼筋混凝土 Gāngjīn hùnníngtǔ Bê-tông cốt thép
夹层玻璃 夾層玻璃 Jiācéng bōlí




