Tàu điện ngầm tiếng Trung là gì?

Tàu điện ngầm là gì?

Tàu điện ngầm là hệ thống phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, thường hoạt động dưới lòng đất trong các đường hầm và kết nối nhiều khu vực trong thành phố.

Trong các đô thị lớn, tàu điện ngầm giúp giảm ùn tắc giao thông, rút ngắn thời gian di chuyển và nâng cao hiệu quả vận tải công cộng.

Tàu điện ngầm 是指一种通常在地下隧道中运行的电力公共交通系统,用于连接城市中的不同区域并提高交通效率。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Tàu điện ngầm tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 地铁 (dì tiě) (Danh từ)
繁體字 地鐵
English: Subway / Metro

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 地铁

Mùa hè mùa đạp xe thể thao - Các bạn chuẩn bị săm xe dự phòng cho các cung đường nhé! Thay vèo cái xong để tiếp tục cùng đồng đội chinh phục cảnh đẹp của đất nước nhé!
Cập nhật ngày 02/05/2026

Mùa hè mùa đạp xe thể thao - Các bạn chuẩn bị săm xe dự phòng cho các cung đường nhé! Thay vèo cái xong để tiếp tục cùng đồng đội chinh phục cảnh đẹp của đất nước nhé!

Chỉ 50.000đ cho mùa hè rực rỡ!

在大城市里,很多人每天坐地铁去上班。
Ở các thành phố lớn, nhiều người đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.
In big cities, many people take the subway to work every day.

Từ vựng liên quan

  • 车站 – Nhà ga
  • 线路 – Tuyến đường
  • 交通 – Giao thông
  • 乘客 – Hành khách

Phân biệt tàu điện ngầm với các thuật ngữ liên quan

Tàu điện ngầm (地铁) là hệ thống tàu_điện chạy chủ yếu dưới lòng đất trong các đường hầm của thành phố.

Tàu_điện (电车) là phương tiện chạy bằng điện trên mặt đất, thường hoạt động trên đường phố hoặc đường ray riêng.

Tàu cao tốc (高铁) là hệ thống tàu chạy với tốc độ cao, chủ yếu dùng để di chuyển giữa các thành phố.

Cụm từ thường đi kèm với 地铁

  • 地铁站 – Ga tàu điện ngầm
  • 坐地铁 – Đi tàu điện ngầm
  • 地铁线路 – Tuyến tàu_điện ngầm
  • 地铁系统 – Hệ thống tàu_điện ngầm

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của tàu điện ngầm

Tàu_điện ngầm thường hoạt động trong các đường hầm dưới lòng đất và có khả năng vận chuyển số lượng lớn hành khách trong thời gian ngắn.
地铁通常在地下隧道中运行,并能够在短时间内运送大量乘客。

Nhờ hệ thống tuyến đường riêng biệt, tàu_điện ngầm giúp giảm ùn tắc giao thông trên mặt đất.
由于拥有独立的线路系统,地铁可以有效减少地面交通拥堵。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Tàu_điện ngầm được sử dụng rộng rãi trong các thành phố lớn nhằm cải thiện hệ thống giao thông công cộng, giảm ô nhiễm và rút ngắn thời gian di chuyển của người dân.
地铁被广泛应用于大城市,以改善公共交通系统、减少污染并缩短出行时间。

Số hiệu chuyến bay tiếng Trung là gì?

Theo dõi vận chuyển tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận