Thanh cua là gì?
Thanh cua là một loại thực phẩm chế biến sẵn có hình dạng giống thịt cua, thường được làm từ cá xay nhuyễn (surimi), tinh bột, lòng trắng trứng và các hương liệu. Dù không phải làm từ cua thật nhưng thanh cua vẫn rất phổ biến trong các món sushi, salad hoặc lẩu.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
| Tiếng Trung | 蟹肉条 (xiè ròu tiáo) (Danh từ) 蟹肉條 蟹足棒 / Xiè zú bàng |
| English: | Crab stick / Imitation crab meat |
Ví dụ tiếng Trung với từ 蟹肉条

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
我喜欢在寿司里加一些蟹肉条。
Tôi thích cho một ít thanh cua vào sushi.
I like adding some crab sticks to my sushi.
Từ vựng liên quan
- Cua thật tiếng Trung: 螃蟹 (páng xiè)
- Cá xay nhuyễn (surimi) tiếng Trung: 鱼浆 (yú jiāng)
- Thực phẩm chế biến sẵn tiếng Trung: 方便食品 (fāng biàn shí pǐn)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành BAO BÌ – ĐÓNG GÓI tiếng Trung
Đặc điểm của thanh cua
Thanh cua thường được sản xuất từ surimi – một loại thịt cá trắng xay nhuyễn – rồi trộn với tinh bột, dầu thực vật, lòng trắng trứng và chất tạo mùi vị cua. Mặc dù không phải thịt cua thật nhưng thanh cua có hương vị tương tự, giá thành rẻ hơn và dễ bảo quản. Sản phẩm này chứa ít chất béo, giàu protein, phù hợp với các món ăn nhanh, salad và sushi, nhưng cần lưu ý khi sử dụng cho người dị ứng hải sản hoặc trứng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Chữa bài 3-Chia tay đoàn đại biểu của chuyến thăm về nước
Ứng dụng thực tế
Thanh cua thường được sử dụng trong các món sushi (như California roll), salad hải sản, lẩu, hoặc chế biến sẵn trong hộp cơm văn phòng. Do giá thành rẻ và dễ kết hợp, thanh cua được ưa chuộng ở nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam. Ngoài ra, nhiều nhà hàng buffet hoặc tiệc nhanh cũng chọn thanh cua như một nguyên liệu tiện lợi và hấp dẫn.
Thịt bò Wagyu tiếng Trung là gì?
Thực phẩm hữu cơ tiếng Trung là gì?

