Token tiếng Trung là gì?

Token là gì?

Token là đơn vị giá trị kỹ thuật số được phát hành trên nền tảng blockchain, có thể được sử dụng để trao đổi, thanh toán, hoặc đại diện cho tài sản, quyền sở hữu hay quyền truy cập trong một hệ sinh thái kỹ thuật số. Token đóng vai trò quan trọng trong các dự án tiền mã hóa, DeFi, NFT và Web3.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Token tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 代币 (dài bì) (Danh từ)
繁體字 代幣
English: Token / Digital token

Ví dụ tiếng Trung với từ 代币

很多区块链项目都会发行自己的代币。
Nhiều dự án blockchain phát hành token riêng của mình.
Many blockchain projects issue their own tokens.

Từ vựng liên quan

  • 区块链 – Chuỗi khối (Blockchain)
  • 加密货币 – Tiền mã hóa
  • 智能合约 – Hợp đồng thông minh
  • 去中心化 – Phi tập trung

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Token

Token thường được tạo ra thông qua hợp đồng thông minh trên nền tảng blockchain (như Ethereum, BNB Chain, Solana…). Chúng có thể đại diện cho tài sản kỹ thuật số, quyền lợi trong dự án, hoặc được dùng như đơn vị thanh toán trong hệ sinh thái blockchain. Token được chia thành nhiều loại khác nhau như Utility Token, Security Token, Governance Token, và Non-Fungible Token (NFT).

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Token được sử dụng rộng rãi trong các dự án tiền mã hóa, hệ thống phần thưởng kỹ thuật số, trò chơi blockchain, cũng như các ứng dụng Web3. Ngoài ra, token còn giúp các dự án huy động vốn (ICO, IDO) và xây dựng cộng đồng người dùng thông qua mô hình khuyến khích bằng tài sản kỹ thuật số.

Tiền ảo tiếng Trung là gì?

Bitcoin tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận