Thời khóa biểu là gì?
Thời khóa biểu là bảng sắp xếp thời gian học tập, liệt kê các môn học, tiết học và hoạt động theo từng ngày hoặc tuần. Đây là công cụ giúp học sinh, sinh viên quản lý thời gian hiệu quả và học tập khoa học.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 课程表 (kè chéng biǎo) (Danh từ) 課程表 |
| English: | Timetable / Class schedule |
Ví dụ tiếng Trung với từ 课程表

TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG
Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!
老师今天发给我们新的课程表。
Hôm nay thầy giáo phát cho chúng tôi thời khóa biểu mới.
Today the teacher gave us a new class schedule.
Từ vựng liên quan
- Môn học: 科目 (kē mù)
- Tiết học: 课时 (kè shí)
- Lịch trình: 日程 (rì chéng)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của thời khóa biểu
Thời khóa biểu được sắp xếp khoa học giúp người học cân bằng các môn, tránh quá tải. Nó có thể thay đổi theo từng học kỳ, khóa học hoặc kế hoạch giảng dạy cụ thể của nhà trường.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Đề #1 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí
Ứng dụng thực tế
Thời khóa biểu được dùng trong trường học, trung tâm đào tạo, lớp ngoại ngữ, và thậm chí trong công việc để quản lý lịch học tập và làm việc một cách khoa học.
Trường chuyên tiếng Trung là gì?
Số báo danh tiếng Trung là gì?

